| số nhiều | panicles |
flowering panicle
cành hoa
panicle type
loại tua
panicle length
độ dài của tua
panicle arrangement
bố trí của tua
panicle structure
cấu trúc của tua
panicle branching
phân nhánh của tua
panicle development
sự phát triển của tua
panicle size
kích thước của tua
panicle density
mật độ của tua
panicle formation
sự hình thành của tua
the rice plant produces a beautiful panicle during the growing season.
cây lúa tạo ra một hoa trâm buốt đẹp đẽ trong suốt mùa sinh trưởng.
each panicle can contain hundreds of grains.
mỗi hoa trâm buốt có thể chứa hàng trăm hạt.
the panicle of the flower sways gently in the wind.
hoa trâm buốt của hoa nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
farmers harvest the panicles at the right time for maximum yield.
những người nông dân thu hoạch hoa trâm buốt vào thời điểm thích hợp để đạt được năng suất tối đa.
in botany, a panicle is a branched cluster of flowers.
trong thực vật học, hoa trâm buốt là một cụm hoa phân nhánh.
the panicle structure can vary significantly between different plant species.
cấu trúc của hoa trâm buốt có thể khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau.
some grasses develop a large panicle that attracts pollinators.
một số loại cỏ phát triển hoa trâm buốt lớn thu hút các loài thụ phấn.
the panicle's color changes as the flowers mature.
màu sắc của hoa trâm buốt thay đổi khi hoa chín muồi.
identifying the panicle type is essential for proper plant classification.
việc xác định loại hoa trâm buốt là điều cần thiết cho việc phân loại thực vật đúng cách.
during summer, the panicle of the plant becomes a focal point in the garden.
trong suốt mùa hè, hoa trâm buốt của cây trở thành điểm nhấn trong vườn.
flowering panicle
cành hoa
panicle type
loại tua
panicle length
độ dài của tua
panicle arrangement
bố trí của tua
panicle structure
cấu trúc của tua
panicle branching
phân nhánh của tua
panicle development
sự phát triển của tua
panicle size
kích thước của tua
panicle density
mật độ của tua
panicle formation
sự hình thành của tua
the rice plant produces a beautiful panicle during the growing season.
cây lúa tạo ra một hoa trâm buốt đẹp đẽ trong suốt mùa sinh trưởng.
each panicle can contain hundreds of grains.
mỗi hoa trâm buốt có thể chứa hàng trăm hạt.
the panicle of the flower sways gently in the wind.
hoa trâm buốt của hoa nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
farmers harvest the panicles at the right time for maximum yield.
những người nông dân thu hoạch hoa trâm buốt vào thời điểm thích hợp để đạt được năng suất tối đa.
in botany, a panicle is a branched cluster of flowers.
trong thực vật học, hoa trâm buốt là một cụm hoa phân nhánh.
the panicle structure can vary significantly between different plant species.
cấu trúc của hoa trâm buốt có thể khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau.
some grasses develop a large panicle that attracts pollinators.
một số loại cỏ phát triển hoa trâm buốt lớn thu hút các loài thụ phấn.
the panicle's color changes as the flowers mature.
màu sắc của hoa trâm buốt thay đổi khi hoa chín muồi.
identifying the panicle type is essential for proper plant classification.
việc xác định loại hoa trâm buốt là điều cần thiết cho việc phân loại thực vật đúng cách.
during summer, the panicle of the plant becomes a focal point in the garden.
trong suốt mùa hè, hoa trâm buốt của cây trở thành điểm nhấn trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay