panicum

[Mỹ]/ˈpænɪkəm/
[Anh]/ˈpænɪkəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cỏ, thường được gọi là kê; kê
Word Forms
số nhiềupanicums

Cụm từ & Cách kết hợp

panicum grass

cỏ panicum

panicum species

loài panicum

panicum root

rễ panicum

panicum seed

hạt giống panicum

panicum variety

giống panicum

panicum habitat

môi trường sống của panicum

panicum growth

sự phát triển của panicum

panicum cultivation

trồng trọt panicum

panicum distribution

phân bố của panicum

panicum management

quản lý panicum

Câu ví dụ

panicum is often used as a forage crop.

panicum thường được sử dụng làm cây thức ăn gia súc.

the growth of panicum can improve soil health.

sự phát triển của panicum có thể cải thiện sức khỏe đất.

panicum species are known for their drought resistance.

các loài panicum nổi tiếng về khả năng chịu hạn.

farmers cultivate panicum for its nutritional value.

nhà nông trồng panicum vì giá trị dinh dưỡng của nó.

panicum can be found in wetlands and grasslands.

panicum có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và đồng cỏ.

research on panicum focuses on its genetic diversity.

nghiên cứu về panicum tập trung vào sự đa dạng di truyền của nó.

panicum is an important component of many ecosystems.

panicum là một thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái.

farmers often rotate panicum with other crops.

nhà nông thường luân canh panicum với các loại cây trồng khác.

panicum can help prevent soil erosion.

panicum có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

the seeds of panicum are a food source for birds.

hạt giống của panicum là nguồn thức ăn cho chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay