panjandrum

[Mỹ]/pæn'dʒændrəm/
[Anh]/pænˈdʒændrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà lãnh đạo, giám đốc điều hành, hoặc quan chức cấp cao phụ trách
Các dạng của từ
số nhiềupanjandrums

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay