panny

[Mỹ]/pæni/
[Anh]/pæni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiên âm tên Trung Quốc Pan Xiaoxiao, dùng làm biệt danh hoặc biệt hiệu trực tuyến; phiên âm tên Trung Quốc Wei Zhen, dùng làm biệt danh hoặc biệt hiệu trực tuyến; phiên âm tên Trung Quốc Pan Ni, dùng làm biệt danh hoặc biệt hiệu trực tuyến
Các dạng của từ
so sánh hơnpannier

Cụm từ & Cách kết hợp

toy panny

Vietnamese_translation

panny brief

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i think the pan is panny.

Tôi nghĩ cái chảo này là panny.

that panny cap looks stylish.

Chiếc nắp panny đó trông rất thời trang.

she put the panny on the shelf.

Cô ấy đặt cái panny lên kệ.

do not touch the hot panny.

Đừng chạm vào cái panny nóng.

the chef prefers a non-stick panny.

Người đầu bếp ưa thích cái panny chống dính.

he cleaned the panny with water.

Anh ấy rửa cái panny bằng nước.

is this panny made of copper?

Cái panny này làm bằng đồng à?

she bought a new panny yesterday.

Cô ấy mua một cái panny mới hôm qua.

the panny fell on the floor.

Cái panny rơi xuống sàn.

we need a panny for camping.

Chúng ta cần một cái panny để cắm trại.

this panny is very light.

Cái panny này rất nhẹ.

look at that panny over there.

Nhìn cái panny kia ở đó đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay