| số nhiều | pantomimers |
skilled pantomimer
diễn viên châm ngòi tài ba
famous pantomimer
diễn viên châm ngòi nổi tiếng
talented pantomimer
diễn viên châm ngòi có tài
professional pantomimer
diễn viên châm ngòi chuyên nghiệp
amateur pantomimer
diễn viên châm ngòi nghiệp dư
young pantomimer
diễn viên châm ngòi trẻ
experienced pantomimer
diễn viên châm ngòi có kinh nghiệm
local pantomimer
diễn viên châm ngòi địa phương
gifted pantomimer
diễn viên châm ngòi bẩm năng
renowned pantomimer
diễn viên châm ngòi danh tiếng
the pantomimer captivated the audience with his expressive gestures.
kẻ đóng vai hề đã chinh phục khán giả bằng những cử chỉ biểu cảm của mình.
during the festival, the pantomimer performed a hilarious skit.
trong suốt lễ hội, người đóng vai hề đã biểu diễn một đoạn diễn hài hước.
children love watching the pantomimer at the local theater.
trẻ em rất thích xem người đóng vai hề tại nhà hát địa phương.
the pantomimer used no words, relying solely on body language.
người đóng vai hề không sử dụng bất kỳ từ nào, chỉ dựa vào ngôn ngữ cơ thể.
her talent as a pantomimer was evident from a young age.
tài năng của cô ấy với vai trò đóng vai hề đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
the pantomimer's performance brought laughter to everyone in the room.
phần biểu diễn của người đóng vai hề đã mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người trong phòng.
he studied various techniques to become a skilled pantomimer.
anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật để trở thành một người đóng vai hề lành nghề.
the pantomimer's ability to convey emotions was impressive.
khả năng truyền tải cảm xúc của người đóng vai hề thật đáng kinh ngạc.
at the street fair, a talented pantomimer entertained the crowd.
tại hội chợ đường phố, một người đóng vai hề tài năng đã làm vui vẻ cho đám đông.
skilled pantomimer
diễn viên châm ngòi tài ba
famous pantomimer
diễn viên châm ngòi nổi tiếng
talented pantomimer
diễn viên châm ngòi có tài
professional pantomimer
diễn viên châm ngòi chuyên nghiệp
amateur pantomimer
diễn viên châm ngòi nghiệp dư
young pantomimer
diễn viên châm ngòi trẻ
experienced pantomimer
diễn viên châm ngòi có kinh nghiệm
local pantomimer
diễn viên châm ngòi địa phương
gifted pantomimer
diễn viên châm ngòi bẩm năng
renowned pantomimer
diễn viên châm ngòi danh tiếng
the pantomimer captivated the audience with his expressive gestures.
kẻ đóng vai hề đã chinh phục khán giả bằng những cử chỉ biểu cảm của mình.
during the festival, the pantomimer performed a hilarious skit.
trong suốt lễ hội, người đóng vai hề đã biểu diễn một đoạn diễn hài hước.
children love watching the pantomimer at the local theater.
trẻ em rất thích xem người đóng vai hề tại nhà hát địa phương.
the pantomimer used no words, relying solely on body language.
người đóng vai hề không sử dụng bất kỳ từ nào, chỉ dựa vào ngôn ngữ cơ thể.
her talent as a pantomimer was evident from a young age.
tài năng của cô ấy với vai trò đóng vai hề đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
the pantomimer's performance brought laughter to everyone in the room.
phần biểu diễn của người đóng vai hề đã mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người trong phòng.
he studied various techniques to become a skilled pantomimer.
anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật để trở thành một người đóng vai hề lành nghề.
the pantomimer's ability to convey emotions was impressive.
khả năng truyền tải cảm xúc của người đóng vai hề thật đáng kinh ngạc.
at the street fair, a talented pantomimer entertained the crowd.
tại hội chợ đường phố, một người đóng vai hề tài năng đã làm vui vẻ cho đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay