pantomimer

[Mỹ]/ˈpæntəˌmaɪmə/
[Anh]/ˈpæntəˌmaɪmɚ/

Dịch

n. (La Mã cổ đại hoặc hiện đại) một loại kịch câm; nghệ thuật hoặc phong cách của kịch câm; một diễn viên kịch câm; hành động thể chất, chuyển động biểu cảm, cử chỉ; (tiếng Anh Anh thông tục) một vở kịch cổ tích được biểu diễn trong dịp Giáng sinh; (tiếng Anh Mỹ thông tục) một tình huống hoặc điều gì đó nực cười
vt. bày tỏ thông qua cử chỉ; thực hiện kịch câm; kịch câm; đang thực hiện kịch câm
vi. bày tỏ ý nghĩa thông qua hành động và cử chỉ
adj. liên quan đến kịch câm; giống như kịch câm
Word Forms
số nhiềupantomimers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled pantomimer

diễn viên châm ngòi tài ba

famous pantomimer

diễn viên châm ngòi nổi tiếng

talented pantomimer

diễn viên châm ngòi có tài

professional pantomimer

diễn viên châm ngòi chuyên nghiệp

amateur pantomimer

diễn viên châm ngòi nghiệp dư

young pantomimer

diễn viên châm ngòi trẻ

experienced pantomimer

diễn viên châm ngòi có kinh nghiệm

local pantomimer

diễn viên châm ngòi địa phương

gifted pantomimer

diễn viên châm ngòi bẩm năng

renowned pantomimer

diễn viên châm ngòi danh tiếng

Câu ví dụ

the pantomimer captivated the audience with his expressive gestures.

kẻ đóng vai hề đã chinh phục khán giả bằng những cử chỉ biểu cảm của mình.

during the festival, the pantomimer performed a hilarious skit.

trong suốt lễ hội, người đóng vai hề đã biểu diễn một đoạn diễn hài hước.

children love watching the pantomimer at the local theater.

trẻ em rất thích xem người đóng vai hề tại nhà hát địa phương.

the pantomimer used no words, relying solely on body language.

người đóng vai hề không sử dụng bất kỳ từ nào, chỉ dựa vào ngôn ngữ cơ thể.

her talent as a pantomimer was evident from a young age.

tài năng của cô ấy với vai trò đóng vai hề đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

the pantomimer's performance brought laughter to everyone in the room.

phần biểu diễn của người đóng vai hề đã mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người trong phòng.

he studied various techniques to become a skilled pantomimer.

anh ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật để trở thành một người đóng vai hề lành nghề.

the pantomimer's ability to convey emotions was impressive.

khả năng truyền tải cảm xúc của người đóng vai hề thật đáng kinh ngạc.

at the street fair, a talented pantomimer entertained the crowd.

tại hội chợ đường phố, một người đóng vai hề tài năng đã làm vui vẻ cho đám đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay