pantos

[Mỹ]/ˈpæntəʊz/
[Anh]/ˈpæntoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cử chỉ, diễn xuất bằng hình thể, hoặc các buổi biểu diễn pantomime

Cụm từ & Cách kết hợp

pantos performance

diễn xuất pantomime

pantos season

mùa pantomime

pantos cast

dàn diễn viên pantomime

pantos script

kịch bản pantomime

pantos audience

khán giả pantomime

pantos tradition

truyền thống pantomime

pantos show

vở diễn pantomime

pantos humor

sự hài hước trong pantomime

pantos tickets

vé xem pantomime

pantos rehearsal

luyện tập pantomime

Câu ví dụ

he wore his favorite pantos to the party.

anh ấy đã mặc quần pantos yêu thích của mình đến bữa tiệc.

she bought a new pair of pantos for the summer.

cô ấy đã mua một đôi quần pantos mới cho mùa hè.

pantos are a comfortable choice for casual outings.

quần pantos là một lựa chọn thoải mái cho những buổi đi chơi không trang trọng.

he prefers pantos over jeans for everyday wear.

anh ấy thích quần pantos hơn quần jean cho mặc hàng ngày.

pantos come in various styles and colors.

quần pantos có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

she paired her pantos with a stylish top.

cô ấy phối quần pantos của mình với một chiếc áo thời trang.

they are planning to sell pantos at the market.

họ đang lên kế hoạch bán quần pantos tại chợ.

he likes to wear pantos when exercising.

anh ấy thích mặc quần pantos khi tập thể dục.

pantos are easy to wash and maintain.

quần pantos dễ giặt và bảo quản.

she found the perfect pantos for her vacation.

cô ấy đã tìm thấy những chiếc quần pantos hoàn hảo cho kỳ nghỉ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay