papadam

[Mỹ]/pəˈpædəm/
[Anh]/pəˈpædəm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

crispy papadam

spicy papadam

plain papadam

papadam basket

papadam crumbs

papadam pieces

serve papadams

fried papadam

roasted papadam

papadam salad

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay