papas

[US]/ˈpæpəs/
[UK]/ˈpɑːpəs/
Frequency: Very High

Translation

n. linh mục giáo xứ Chính Thống Hy Lạp

Phrases & Collocations

papas fritas

khoai tây chiên

papas asadas

khoai tây nướng

papas rellenas

khoai tây nhồi

papas al horno

khoai tây nướng

papas con salsa

khoai tây với sốt

papas con queso

khoai tây với phô mai

papas en puré

khoai tây nghiền

papas y carne

khoai tây và thịt

Example Sentences

my papas always tell great stories.

Những người cha của tôi luôn kể những câu chuyện hay.

papas can be great role models for their children.

Những người cha có thể là những hình mẫu tuyệt vời cho con cái của họ.

many papas enjoy cooking for their families.

Nhiều người cha thích nấu ăn cho gia đình của họ.

papas should spend quality time with their kids.

Những người cha nên dành thời gian chất lượng bên con cái của họ.

some papas are great at fixing things around the house.

Một số người cha rất giỏi sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.

papas often help with homework and school projects.

Những người cha thường giúp đỡ làm bài tập và các dự án ở trường.

my papas taught me how to ride a bike.

Những người cha của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.

papas play an important role in their children's lives.

Những người cha đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con cái họ.

every sunday, my papas take us to the park.

Mỗi chủ nhật, những người cha của tôi đưa chúng tôi ra công viên.

papas often have a unique way of showing love.

Những người cha thường có một cách thể hiện tình yêu độc đáo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now