papas fritas
khoai tây chiên
papas asadas
khoai tây nướng
papas rellenas
khoai tây nhồi
papas al horno
khoai tây nướng
papas con salsa
khoai tây với sốt
papas con queso
khoai tây với phô mai
papas en puré
khoai tây nghiền
papas y carne
khoai tây và thịt
my papas always tell great stories.
Những người cha của tôi luôn kể những câu chuyện hay.
papas can be great role models for their children.
Những người cha có thể là những hình mẫu tuyệt vời cho con cái của họ.
many papas enjoy cooking for their families.
Nhiều người cha thích nấu ăn cho gia đình của họ.
papas should spend quality time with their kids.
Những người cha nên dành thời gian chất lượng bên con cái của họ.
some papas are great at fixing things around the house.
Một số người cha rất giỏi sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.
papas often help with homework and school projects.
Những người cha thường giúp đỡ làm bài tập và các dự án ở trường.
my papas taught me how to ride a bike.
Những người cha của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
papas play an important role in their children's lives.
Những người cha đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con cái họ.
every sunday, my papas take us to the park.
Mỗi chủ nhật, những người cha của tôi đưa chúng tôi ra công viên.
papas often have a unique way of showing love.
Những người cha thường có một cách thể hiện tình yêu độc đáo.
papas fritas
khoai tây chiên
papas asadas
khoai tây nướng
papas rellenas
khoai tây nhồi
papas al horno
khoai tây nướng
papas con salsa
khoai tây với sốt
papas con queso
khoai tây với phô mai
papas en puré
khoai tây nghiền
papas y carne
khoai tây và thịt
my papas always tell great stories.
Những người cha của tôi luôn kể những câu chuyện hay.
papas can be great role models for their children.
Những người cha có thể là những hình mẫu tuyệt vời cho con cái của họ.
many papas enjoy cooking for their families.
Nhiều người cha thích nấu ăn cho gia đình của họ.
papas should spend quality time with their kids.
Những người cha nên dành thời gian chất lượng bên con cái của họ.
some papas are great at fixing things around the house.
Một số người cha rất giỏi sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.
papas often help with homework and school projects.
Những người cha thường giúp đỡ làm bài tập và các dự án ở trường.
my papas taught me how to ride a bike.
Những người cha của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
papas play an important role in their children's lives.
Những người cha đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con cái họ.
every sunday, my papas take us to the park.
Mỗi chủ nhật, những người cha của tôi đưa chúng tôi ra công viên.
papas often have a unique way of showing love.
Những người cha thường có một cách thể hiện tình yêu độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay