| số nhiều | paperclips |
paperclip holder
giá giữ kẹp giấy
paperclip chain
chuỗi kẹp giấy
paperclip organizer
hộp đựng kẹp giấy
paperclip dispenser
máy cấp phát kẹp giấy
paperclip art
nghệ thuật làm từ kẹp giấy
paperclip collection
bộ sưu tập kẹp giấy
paperclip design
thiết kế kẹp giấy
paperclip project
dự án kẹp giấy
paperclip usage
cách sử dụng kẹp giấy
paperclip size
kích thước kẹp giấy
i used a paperclip to hold the documents together.
Tôi đã sử dụng một chiếc kẹp giấy để giữ cho các tài liệu lại với nhau.
the teacher asked for a paperclip to organize the papers.
Giáo viên yêu cầu một chiếc kẹp giấy để sắp xếp các bài viết.
she found a paperclip on the floor.
Cô ấy tìm thấy một chiếc kẹp giấy trên sàn.
can you pass me a paperclip from your desk?
Bạn có thể đưa tôi một chiếc kẹp giấy từ bàn của bạn không?
he used a paperclip as a makeshift tool.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc kẹp giấy như một công cụ tạm thời.
she bent the paperclip into a heart shape.
Cô ấy uốn chiếc kẹp giấy thành hình trái tim.
the paperclip is a simple yet effective office supply.
Chiếc kẹp giấy là một vật dụng văn phòng đơn giản nhưng hiệu quả.
he attached the note with a paperclip.
Anh ấy đính tờ ghi chú bằng một chiếc kẹp giấy.
she collects paperclips of different colors.
Cô ấy sưu tầm kẹp giấy với nhiều màu sắc khác nhau.
the paperclip fell off the stack of papers.
Chiếc kẹp giấy rơi khỏi chồng giấy.
paperclip holder
giá giữ kẹp giấy
paperclip chain
chuỗi kẹp giấy
paperclip organizer
hộp đựng kẹp giấy
paperclip dispenser
máy cấp phát kẹp giấy
paperclip art
nghệ thuật làm từ kẹp giấy
paperclip collection
bộ sưu tập kẹp giấy
paperclip design
thiết kế kẹp giấy
paperclip project
dự án kẹp giấy
paperclip usage
cách sử dụng kẹp giấy
paperclip size
kích thước kẹp giấy
i used a paperclip to hold the documents together.
Tôi đã sử dụng một chiếc kẹp giấy để giữ cho các tài liệu lại với nhau.
the teacher asked for a paperclip to organize the papers.
Giáo viên yêu cầu một chiếc kẹp giấy để sắp xếp các bài viết.
she found a paperclip on the floor.
Cô ấy tìm thấy một chiếc kẹp giấy trên sàn.
can you pass me a paperclip from your desk?
Bạn có thể đưa tôi một chiếc kẹp giấy từ bàn của bạn không?
he used a paperclip as a makeshift tool.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc kẹp giấy như một công cụ tạm thời.
she bent the paperclip into a heart shape.
Cô ấy uốn chiếc kẹp giấy thành hình trái tim.
the paperclip is a simple yet effective office supply.
Chiếc kẹp giấy là một vật dụng văn phòng đơn giản nhưng hiệu quả.
he attached the note with a paperclip.
Anh ấy đính tờ ghi chú bằng một chiếc kẹp giấy.
she collects paperclips of different colors.
Cô ấy sưu tầm kẹp giấy với nhiều màu sắc khác nhau.
the paperclip fell off the stack of papers.
Chiếc kẹp giấy rơi khỏi chồng giấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay