paperclip

[Mỹ]/ˈpeɪpəklɪp/
[Anh]/ˈpeɪpərˌklɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị nhỏ được sử dụng để giữ các tờ giấy lại với nhau
Word Forms
số nhiềupaperclips

Cụm từ & Cách kết hợp

paperclip holder

giá giữ kẹp giấy

paperclip chain

chuỗi kẹp giấy

paperclip organizer

hộp đựng kẹp giấy

paperclip dispenser

máy cấp phát kẹp giấy

paperclip art

nghệ thuật làm từ kẹp giấy

paperclip collection

bộ sưu tập kẹp giấy

paperclip design

thiết kế kẹp giấy

paperclip project

dự án kẹp giấy

paperclip usage

cách sử dụng kẹp giấy

paperclip size

kích thước kẹp giấy

Câu ví dụ

i used a paperclip to hold the documents together.

Tôi đã sử dụng một chiếc kẹp giấy để giữ cho các tài liệu lại với nhau.

the teacher asked for a paperclip to organize the papers.

Giáo viên yêu cầu một chiếc kẹp giấy để sắp xếp các bài viết.

she found a paperclip on the floor.

Cô ấy tìm thấy một chiếc kẹp giấy trên sàn.

can you pass me a paperclip from your desk?

Bạn có thể đưa tôi một chiếc kẹp giấy từ bàn của bạn không?

he used a paperclip as a makeshift tool.

Anh ấy đã sử dụng một chiếc kẹp giấy như một công cụ tạm thời.

she bent the paperclip into a heart shape.

Cô ấy uốn chiếc kẹp giấy thành hình trái tim.

the paperclip is a simple yet effective office supply.

Chiếc kẹp giấy là một vật dụng văn phòng đơn giản nhưng hiệu quả.

he attached the note with a paperclip.

Anh ấy đính tờ ghi chú bằng một chiếc kẹp giấy.

she collects paperclips of different colors.

Cô ấy sưu tầm kẹp giấy với nhiều màu sắc khác nhau.

the paperclip fell off the stack of papers.

Chiếc kẹp giấy rơi khỏi chồng giấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay