papermakings

[Mỹ]/ˈpeɪpəˌmeɪkɪŋz/
[Anh]/ˈpeɪpərˌmeɪkɪŋz/

Dịch

n. quá trình hoặc ngành công nghiệp sản xuất giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

modern papermakings

việc sản xuất giấy hiện đại

traditional papermakings

việc sản xuất giấy truyền thống

eco-friendly papermakings

việc sản xuất giấy thân thiện với môi trường

industrial papermakings

việc sản xuất giấy công nghiệp

artisanal papermakings

việc sản xuất giấy thủ công

innovative papermakings

việc sản xuất giấy sáng tạo

sustainable papermakings

việc sản xuất giấy bền vững

digital papermakings

việc sản xuất giấy kỹ thuật số

high-quality papermakings

việc sản xuất giấy chất lượng cao

local papermakings

việc sản xuất giấy địa phương

Câu ví dụ

papermakings have evolved significantly over the years.

việc sản xuất giấy đã phát triển đáng kể trong những năm qua.

the quality of papermakings can vary greatly depending on the materials used.

chất lượng của việc sản xuất giấy có thể khác nhau rất lớn tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng.

innovations in papermakings are crucial for sustainability.

những cải tiến trong việc sản xuất giấy rất quan trọng cho tính bền vững.

many countries have a rich history of papermakings.

nhiều quốc gia có lịch sử lâu đời về sản xuất giấy.

understanding the process of papermakings is essential for students in environmental science.

hiểu quy trình sản xuất giấy là điều cần thiết đối với sinh viên khoa học môi trường.

traditional papermakings often involve handmade techniques.

việc sản xuất giấy truyền thống thường liên quan đến các kỹ thuật thủ công.

research on ancient papermakings reveals a lot about cultural practices.

nghiên cứu về việc sản xuất giấy cổ đại tiết lộ nhiều điều về các hoạt động văn hóa.

modern papermakings focus on reducing waste and pollution.

việc sản xuất giấy hiện đại tập trung vào giảm thiểu chất thải và ô nhiễm.

the art of papermakings is celebrated in various festivals worldwide.

nghệ thuật sản xuất giấy được tôn vinh tại các lễ hội khác nhau trên toàn thế giới.

students often visit factories to learn about papermakings firsthand.

sinh viên thường xuyên đến thăm các nhà máy để tìm hiểu về việc sản xuất giấy trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay