papermills

[Mỹ]/ˈpeɪpəmɪlz/
[Anh]/ˈpeɪpərmɪlz/

Dịch

n. nhà máy giấy (nhà máy sản xuất giấy); nhà cung cấp giấy (công ty cung cấp giấy); ngành sản xuất bột giấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

the papermills

các nhà máy giấy

papermills pollute

các nhà máy giấy gây ô nhiễm

papermills close

các nhà máy giấy đóng cửa

papermills emit

các nhà máy giấy thải ra

papermills contaminate

các nhà máy giấy làm ô nhiễm

old papermills

các nhà máy giấy cũ

abandoned papermills

các nhà máy giấy bỏ hoang

shutting down papermills

các nhà máy giấy đang đóng cửa

papermills dump

các nhà máy giấy đổ thải

papermills waste

các nhà máy giấy thải ra

Câu ví dụ

the rise of papermills poses a significant threat to the integrity of academic publishing.

Sự phát triển của các nhà máy giấy đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đến tính toàn vẹn của xuất bản học thuật.

journal editors are increasingly using software to detect submissions from papermills.

Biên tập viên tạp chí ngày càng sử dụng phần mềm để phát hiện các bài nộp từ các nhà máy giấy.

authorities recently dismantled a large criminal network operating fake papermills.

Các cơ quan chức năng gần đây đã phá vỡ một mạng lưới tội phạm lớn vận hành các nhà máy giấy giả.

researchers who use papermills risk having their degrees revoked.

Những nhà nghiên cứu sử dụng các nhà máy giấy có nguy cơ bị thu hồi bằng cấp.

there is a clear link between the pressure to publish and the proliferation of papermills.

Có mối liên hệ rõ ràng giữa áp lực xuất bản và sự bùng nổ của các nhà máy giấy.

some websites act as papermills, selling pre-written essays to students.

Một số trang web hoạt động như các nhà máy giấy, bán các bài luận đã được viết sẵn cho sinh viên.

the investigation uncovered hundreds of fraudulent articles linked to papermills.

Điều tra đã phát hiện hàng trăm bài viết gian lận liên quan đến các nhà máy giấy.

combating papermills requires international cooperation among publishers and institutions.

Để chống lại các nhà máy giấy, cần có sự hợp tác quốc tế giữa các nhà xuất bản và các tổ chức.

artificial intelligence is making it easier for papermills to generate plausible-looking text.

Trí tuệ nhân tạo đang giúp các nhà máy giấy dễ dàng tạo ra văn bản trông hợp lý hơn.

citations generated by papermills distort the scientific record.

Các trích dẫn do các nhà máy giấy tạo ra làm méo mó hồ sơ khoa học.

universities are implementing stricter screening processes to identify papers from papermills.

Các trường đại học đang triển khai các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt hơn để xác định các bài báo từ các nhà máy giấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay