papias

[Mỹ]/ˈpæpiəs/
[Anh]/ˈpæpiəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Papias (số nhiều của papia) một cái tên; họ Ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

dear papias

thân mến Papias

papias wrote

Papias đã viết

papias said

Papias đã nói

old papias

Papias già

papias teachings

giảng dạy của Papias

papias speaks

Papias nói

wise papias

Papias khôn ngoan

papias remembers

Papias nhớ lại

papias and

Papias và

the papias

người Papias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay