papios

[Mỹ]/ˈpæpɪɒs/
[Anh]/ˈpæpɪəs/

Dịch

n. tên dùng cho một người, địa điểm hoặc sự vật; cũng là số nhiều của Papio (loài khỉ báo).

Cụm từ & Cách kết hợp

papios run

papio hamadryas

papios' song

papio anubis

papios ran

papio cynocephalus

papios running

papio papio

papios' dance

papio ursinus

papios are

genus papio

papios were

young papio

papios will run

male papio

papios have run

wild papio

papios' laugh

large papio

Câu ví dụ

olive baboons, part of the genus papio, are highly adaptable primates.

Chú khỉ báo ô liu, là một phần của chi papio, là những linh trưởng rất thích nghi.

researchers observe complex social hierarchies within troops of papios.

Các nhà nghiên cứu quan sát thấy các hệ thống phân cấp xã hội phức tạp trong bầy papio.

five distinct species are currently classified under the genus papio.

Năm loài khác nhau hiện đang được phân loại thuộc chi papio.

tourists watched the papios grooming each other on the savanna.

Du khách đã xem các chú papio chải chuốt cho nhau trên đồng cỏ.

papios communicate using a variety of vocalizations and facial expressions.

Papio giao tiếp bằng nhiều âm thanh và biểu cảm khác nhau.

the male papio often displays its large canine teeth to assert dominance.

Chú papio đực thường phô ra những chiếc răng nanh lớn để khẳng định sự thống trị.

in captivity, papios require a diverse diet and environmental enrichment.

Trong điều kiện nuôi nhốt, papio cần một chế độ ăn uống đa dạng và làm phong phú môi trường.

the habitat of papios ranges from open grasslands to wooded forests.

Môi trường sống của papio trải dài từ các đồng cỏ mở đến các khu rừng có bóng cây.

genetic studies reveal fascinating insights into the evolution of papios.

Các nghiên cứu di truyền tiết lộ những hiểu biết thú vị về quá trình tiến hóa của papio.

these papios often forage for food near the outskirts of human settlements.

Những chú papio này thường tìm kiếm thức ăn gần các vùng ngoại ô của các khu định cư của con người.

the long muzzle of the papio is a distinctive physical characteristic.

Mũi dài của papio là một đặc điểm thể chất đặc trưng.

wildlife photographers waited hours to capture images of the papios.

Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đã chờ hàng giờ để chụp ảnh các chú papio.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay