pappas

[Mỹ]/ˈpæpəs/
[Anh]/ˈpæpəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ có nguồn gốc Hy Lạp; (Không chính thức) Cha cha.

Cụm từ & Cách kết hợp

pappas pizza

Pizza Pappas

pappas sauce

Nước sốt Pappas

pappas restaurant

Nhà hàng Pappas

pappas family

Gia đình Pappas

pappas boy

Cậu bé Pappas

pappas girl

Cô bé Pappas

pappas kids

Các con Pappas

pappas love

Tình yêu Pappas

pappas home

Ngôi nhà Pappas

pappas car

Xe hơi Pappas

Câu ví dụ

professor pappas presented his research on climate change.

Giáo sư Pappas đã trình bày nghiên cứu của ông về biến đổi khí hậu.

mr. pappas will attend the conference next week.

Ông Pappas sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.

according to dr. pappas, the treatment is effective.

Theo tiến sĩ Pappas, phương pháp điều trị này là hiệu quả.

pappas and his team published a new study.

Pappas cùng nhóm của ông đã công bố một nghiên cứu mới.

mrs. pappas teaches mathematics at the university.

Bà Pappas giảng dạy toán học tại đại học.

the report by pappas received widespread acclaim.

Báo cáo của Pappas đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi.

many students praised professor pappas's lectures.

Nhiều sinh viên khen ngợi các bài giảng của giáo sư Pappas.

pappas's book became a bestseller.

Cuốn sách của Pappas trở thành cuốn bestseller.

we met mr. pappas at the scientific symposium.

Chúng tôi đã gặp ông Pappas tại hội nghị khoa học.

the committee honored dr. pappas for his contributions.

Hội đồng đã vinh danh tiến sĩ Pappas vì những đóng góp của ông.

pappas collaborated with researchers from tokyo.

Pappas đã hợp tác với các nhà nghiên cứu đến từ Tokyo.

the findings support pappas's original hypothesis.

Kết quả nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết ban đầu của Pappas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay