| số nhiều | pappooses |
pappoose baby
tủi sơ sinh
carry pappoose
mang túi sơ sinh
pappoose wrap
bọc túi sơ sinh
use pappoose
sử dụng túi sơ sinh
pappoose style
phong cách túi sơ sinh
pappoose carrier
túi sơ sinh
pappoose sling
đai đeo túi sơ sinh
adjust pappoose
điều chỉnh túi sơ sinh
pappoose design
thiết kế túi sơ sinh
pappoose comfort
sự thoải mái của túi sơ sinh
the mother used a pappoose to carry her baby while hiking.
Người mẹ đã sử dụng địu em bé để địu con khi đi bộ đường dài.
she felt comfortable with her baby snug in the pappoose.
Cô cảm thấy thoải mái khi em bé được địu an toàn trong địu.
he learned how to properly secure the pappoose before going out.
Anh đã học cách cố định địu đúng cách trước khi ra ngoài.
the pappoose allowed her to keep her hands free.
Địu cho phép cô ấy giữ đôi tay rảnh.
using a pappoose can make traveling with a baby much easier.
Việc sử dụng địu có thể giúp việc đi lại với em bé dễ dàng hơn nhiều.
she admired the traditional designs of the pappoose.
Cô ngưỡng mộ những thiết kế truyền thống của địu.
many parents prefer a pappoose over a stroller.
Nhiều bậc cha mẹ thích địu hơn xe đẩy.
the pappoose is a practical solution for carrying infants.
Địu là một giải pháp thiết thực để mang trẻ sơ sinh.
she quickly learned to adjust the pappoose for comfort.
Cô nhanh chóng học cách điều chỉnh địu để thoải mái.
he often saw parents using a pappoose at the park.
Anh thường thấy các bậc cha mẹ sử dụng địu ở công viên.
pappoose baby
tủi sơ sinh
carry pappoose
mang túi sơ sinh
pappoose wrap
bọc túi sơ sinh
use pappoose
sử dụng túi sơ sinh
pappoose style
phong cách túi sơ sinh
pappoose carrier
túi sơ sinh
pappoose sling
đai đeo túi sơ sinh
adjust pappoose
điều chỉnh túi sơ sinh
pappoose design
thiết kế túi sơ sinh
pappoose comfort
sự thoải mái của túi sơ sinh
the mother used a pappoose to carry her baby while hiking.
Người mẹ đã sử dụng địu em bé để địu con khi đi bộ đường dài.
she felt comfortable with her baby snug in the pappoose.
Cô cảm thấy thoải mái khi em bé được địu an toàn trong địu.
he learned how to properly secure the pappoose before going out.
Anh đã học cách cố định địu đúng cách trước khi ra ngoài.
the pappoose allowed her to keep her hands free.
Địu cho phép cô ấy giữ đôi tay rảnh.
using a pappoose can make traveling with a baby much easier.
Việc sử dụng địu có thể giúp việc đi lại với em bé dễ dàng hơn nhiều.
she admired the traditional designs of the pappoose.
Cô ngưỡng mộ những thiết kế truyền thống của địu.
many parents prefer a pappoose over a stroller.
Nhiều bậc cha mẹ thích địu hơn xe đẩy.
the pappoose is a practical solution for carrying infants.
Địu là một giải pháp thiết thực để mang trẻ sơ sinh.
she quickly learned to adjust the pappoose for comfort.
Cô nhanh chóng học cách điều chỉnh địu để thoải mái.
he often saw parents using a pappoose at the park.
Anh thường thấy các bậc cha mẹ sử dụng địu ở công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay