paracentesis

[Mỹ]/ˌpærəsenˈtiːsɪs/
[Anh]/ˌpærəsenˈtiːsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ tục y tế để loại bỏ chất lỏng từ một khoang cơ thể
Word Forms
số nhiềuparacenteses

Cụm từ & Cách kết hợp

paracentesis procedure

thủ thuật chọc dòng bụng

paracentesis indication

chỉ định chọc dòng bụng

paracentesis technique

kỹ thuật chọc dòng bụng

paracentesis complications

biến chứng của chọc dòng bụng

paracentesis risks

nguy cơ của chọc dòng bụng

paracentesis benefits

lợi ích của chọc dòng bụng

paracentesis follow-up

theo dõi sau chọc dòng bụng

paracentesis results

kết quả chọc dòng bụng

paracentesis guide

hướng dẫn chọc dòng bụng

paracentesis kit

bộ dụng cụ chọc dòng bụng

Câu ví dụ

the doctor recommended a paracentesis to relieve pressure in the abdomen.

bác sĩ đã đề nghị thực hiện chọc dò ổ bụng để giảm áp lực trong bụng.

after the paracentesis, the patient felt immediate relief.

sau khi thực hiện chọc dò ổ bụng, bệnh nhân cảm thấy giảm đau ngay lập tức.

complications from paracentesis are rare but can occur.

các biến chứng từ chọc dò ổ bụng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra.

paracentesis is often performed in patients with ascites.

chọc dò ổ bụng thường được thực hiện ở những bệnh nhân bị cổ trướng.

during the paracentesis procedure, the doctor will use a local anesthetic.

trong quá trình thực hiện chọc dò ổ bụng, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc gây tê tại chỗ.

the results of the paracentesis will help diagnose the underlying condition.

kết quả của chọc dò ổ bụng sẽ giúp chẩn đoán tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.

patients should be informed about the risks of paracentesis.

bệnh nhân nên được thông báo về những rủi ro của chọc dò ổ bụng.

paracentesis can be done at the bedside in some cases.

chọc dò ổ bụng có thể được thực hiện tại giường bệnh trong một số trường hợp.

it is essential to monitor the patient after a paracentesis.

việc theo dõi bệnh nhân sau khi thực hiện chọc dò ổ bụng là rất quan trọng.

the fluid obtained from paracentesis can be sent for laboratory analysis.

chất lỏng thu được từ chọc dò ổ bụng có thể được gửi đi phân tích tại phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay