parachutists

[US]/ˈpærəʃuːtɪsts/
[UK]/ˈpærəˌʃutɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người nhảy từ máy bay với dù

Phrases & Collocations

parachutists landing

nhảy dù xuống

parachutists training

đào tạo nhảy dù

parachutists jump

nhảy dù

parachutists equipment

trang bị nhảy dù

parachutists team

đội nhảy dù

parachutists safety

an toàn của người nhảy dù

parachutists experience

kinh nghiệm nhảy dù

parachutists skills

kỹ năng nhảy dù

parachutists display

trình diễn của người nhảy dù

parachutists competition

cuộc thi nhảy dù

Example Sentences

the parachutists jumped from the plane at dawn.

Những phi công nhảy dù đã nhảy khỏi máy bay vào lúc bình minh.

parachutists need to check their gear before the jump.

Những phi công nhảy dù cần kiểm tra thiết bị của họ trước khi nhảy.

many parachutists participate in competitions every year.

Nhiều phi công nhảy dù tham gia các cuộc thi hàng năm.

the parachutists performed a synchronized landing.

Những phi công nhảy dù đã thực hiện một lần hạ cánh đồng bộ.

training for parachutists includes safety procedures.

Đào tạo cho phi công nhảy dù bao gồm các biện pháp an toàn.

parachutists often experience an adrenaline rush.

Những phi công nhảy dù thường trải qua cảm giác hưng phấn.

weather conditions are crucial for parachutists.

Điều kiện thời tiết rất quan trọng đối với phi công nhảy dù.

the parachutists descended gracefully to the ground.

Những phi công nhảy dù đã hạ cánh một cách duyên dáng xuống mặt đất.

experienced parachutists can perform advanced maneuvers.

Những phi công nhảy dù dày dặn kinh nghiệm có thể thực hiện các thao tác nâng cao.

parachutists often use parachute packs for safety.

Những phi công nhảy dù thường sử dụng các bộ đóng gói dùi cứu sinh vì sự an toàn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now