parados

[Mỹ]/ˈpærədɒs/
[Anh]/ˈpærədɑːs/

Dịch

n. một bức tường hoặc bờ đất, thường được sử dụng trong các công sự; một bức tường được xây dựng ở phía sau của một công sự

Cụm từ & Cách kết hợp

parados de luz

đứng trong ánh sáng

parados en fila

đứng hàng

parados por lluvia

đứng vì trời mưa

parados en seco

đứng trên mặt đất khô

parados de pie

đứng thẳng

Câu ví dụ

parados can be used in various contexts.

parados có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

we should study the parados of the situation carefully.

chúng ta nên nghiên cứu kỹ lưỡng về parados của tình huống.

understanding parados helps in effective communication.

hiểu về parados giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

the parados in this text reveals hidden meanings.

parados trong văn bản này tiết lộ những ý nghĩa ẩn.

she explained the parados of the story clearly.

cô ấy giải thích rõ ràng về parados của câu chuyện.

parados often enhances the overall narrative.

parados thường làm tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện tổng thể.

in literature, parados can create dramatic tension.

trong văn học, parados có thể tạo ra sự căng thẳng kịch tính.

the concept of parados is essential in philosophy.

khái niệm về parados là điều cần thiết trong triết học.

we analyzed the parados during our discussion.

chúng tôi đã phân tích parados trong suốt cuộc thảo luận của chúng tôi.

parados can sometimes be confusing for readers.

parados đôi khi có thể gây khó hiểu cho người đọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay