parallelepiped

[Mỹ]/ˌpær.əˈlel.ɪˌpiː.pəd/
[Anh]/ˌpær.əˈlel.ɪˌpiː.pəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình học ba chiều có sáu mặt hình bình hành
Word Forms
số nhiềuparallelepipeds

Cụm từ & Cách kết hợp

solid parallelepiped

khối song trụ

rectangular parallelepiped

khối song trụ chữ nhật

parallelepiped volume

thể tích song trụ

parallelepiped shape

hình dạng song trụ

parallelepiped edges

các cạnh của song trụ

parallelepiped dimensions

kích thước song trụ

parallelepiped geometry

hình học song trụ

parallelepiped properties

tính chất của song trụ

parallelepiped construction

xây dựng song trụ

parallelepiped analysis

phân tích song trụ

Câu ví dụ

the box is shaped like a parallelepiped.

hình hộp có hình dạng như một song trụ.

a parallelepiped has six faces, twelve edges, and eight vertices.

một song trụ có sáu mặt, mười hai cạnh và tám đỉnh.

we studied the properties of a rectangular parallelepiped in geometry class.

chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của một song trụ chữ nhật trong lớp hình học.

the volume of a parallelepiped can be calculated using the base area and height.

thể tích của một song trụ có thể được tính toán bằng diện tích đáy và chiều cao.

in architecture, a parallelepiped can be an efficient design choice.

trong kiến trúc, một song trụ có thể là một lựa chọn thiết kế hiệu quả.

the parallelepiped model helped us visualize the three-dimensional space.

mô hình song trụ giúp chúng tôi hình dung không gian ba chiều.

we used a parallelepiped to demonstrate the concept of volume in our science project.

chúng tôi đã sử dụng một song trụ để minh họa khái niệm về thể tích trong dự án khoa học của chúng tôi.

the artist created a sculpture that resembled a giant parallelepiped.

nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc giống như một song trụ khổng lồ.

understanding the properties of a parallelepiped is crucial for advanced mathematics.

hiểu các tính chất của một song trụ là rất quan trọng đối với toán học nâng cao.

each face of the parallelepiped can be a different color to enhance its appearance.

mỗi mặt của song trụ có thể có một màu khác nhau để tăng thêm tính thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay