| số nhiều | parallelepipedons |
parallelepipedon volume
thể tích của đa diện lăng trụ
parallelepipedon shape
hình dạng của đa diện lăng trụ
parallelepipedon properties
tính chất của đa diện lăng trụ
parallelepipedon dimensions
kích thước của đa diện lăng trụ
parallelepipedon example
ví dụ về đa diện lăng trụ
parallelepipedon edges
các cạnh của đa diện lăng trụ
parallelepipedon angles
các góc của đa diện lăng trụ
parallelepipedon classification
phân loại đa diện lăng trụ
parallelepipedon surface
diện tích bề mặt của đa diện lăng trụ
parallelepipedon net
mạng lưới của đa diện lăng trụ
the box was shaped like a parallelepipedon.
chiếc hộp có hình dạng như một song trụ.
we studied the properties of a parallelepipedon in geometry class.
chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của một song trụ trong lớp hình học.
the architect designed a building resembling a parallelepipedon.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có hình dáng giống như một song trụ.
to calculate the volume, we need the dimensions of the parallelepipedon.
để tính thể tích, chúng ta cần các kích thước của song trụ.
the parallelepipedon has six faces, all parallelograms.
song trụ có sáu mặt, tất cả đều là hình bình hành.
in 3d modeling, a parallelepipedon is often used as a basic shape.
trong mô hình hóa 3d, song trụ thường được sử dụng như một hình dạng cơ bản.
we learned how to draw a parallelepipedon in art class.
chúng tôi đã học cách vẽ một song trụ trong lớp nghệ thuật.
the parallelepipedon can be found in various fields of science.
song trụ có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực khoa học.
understanding a parallelepipedon helps in visualizing three-dimensional space.
hiểu về song trụ giúp hình dung không gian ba chiều.
in mathematics, a parallelepipedon is defined by vectors.
trong toán học, song trụ được định nghĩa bằng các vectơ.
parallelepipedon volume
thể tích của đa diện lăng trụ
parallelepipedon shape
hình dạng của đa diện lăng trụ
parallelepipedon properties
tính chất của đa diện lăng trụ
parallelepipedon dimensions
kích thước của đa diện lăng trụ
parallelepipedon example
ví dụ về đa diện lăng trụ
parallelepipedon edges
các cạnh của đa diện lăng trụ
parallelepipedon angles
các góc của đa diện lăng trụ
parallelepipedon classification
phân loại đa diện lăng trụ
parallelepipedon surface
diện tích bề mặt của đa diện lăng trụ
parallelepipedon net
mạng lưới của đa diện lăng trụ
the box was shaped like a parallelepipedon.
chiếc hộp có hình dạng như một song trụ.
we studied the properties of a parallelepipedon in geometry class.
chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của một song trụ trong lớp hình học.
the architect designed a building resembling a parallelepipedon.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có hình dáng giống như một song trụ.
to calculate the volume, we need the dimensions of the parallelepipedon.
để tính thể tích, chúng ta cần các kích thước của song trụ.
the parallelepipedon has six faces, all parallelograms.
song trụ có sáu mặt, tất cả đều là hình bình hành.
in 3d modeling, a parallelepipedon is often used as a basic shape.
trong mô hình hóa 3d, song trụ thường được sử dụng như một hình dạng cơ bản.
we learned how to draw a parallelepipedon in art class.
chúng tôi đã học cách vẽ một song trụ trong lớp nghệ thuật.
the parallelepipedon can be found in various fields of science.
song trụ có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực khoa học.
understanding a parallelepipedon helps in visualizing three-dimensional space.
hiểu về song trụ giúp hình dung không gian ba chiều.
in mathematics, a parallelepipedon is defined by vectors.
trong toán học, song trụ được định nghĩa bằng các vectơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay