| số nhiều | paramagnets |
paramagnet material
vật liệu từ tính thuận
paramagnet behavior
hành vi từ tính thuận
paramagnet properties
tính chất từ tính thuận
paramagnet phase
giai đoạn từ tính thuận
paramagnet effect
hiệu ứng từ tính thuận
paramagnet substance
chất từ tính thuận
paramagnet field
trường từ tính thuận
paramagnet ion
ion từ tính thuận
paramagnet sample
mẫu từ tính thuận
paramagnet study
nghiên cứu từ tính thuận
paramagnets are materials that are attracted to magnetic fields.
paramagnet là những vật liệu bị hút bởi các trường từ tính.
the paramagnet behavior of certain metals can be observed at room temperature.
hành vi paramagnetic của một số kim loại có thể được quan sát ở nhiệt độ phòng.
scientists study paramagnets to understand their magnetic properties.
các nhà khoa học nghiên cứu paramagnet để hiểu rõ hơn về các đặc tính từ tính của chúng.
when exposed to a magnetic field, paramagnets align their magnetic dipoles.
khi tiếp xúc với từ trường, paramagnet sẽ căn chỉnh các từ cực từ của chúng.
paramagnetic materials have unpaired electrons in their atomic structure.
vật liệu paramagnetic có các electron chưa ghép đôi trong cấu trúc nguyên tử của chúng.
in contrast to diamagnets, paramagnets exhibit positive magnetic susceptibility.
ngược lại với diamagnet, paramagnet thể hiện độ dễ từ tính dương.
temperature can significantly affect the paramagnetic properties of a substance.
nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính paramagnetic của một chất.
paramagnetic resonance is a technique used to study electron spins.
hiệu ứng cộng hưởng paramagnetic là một kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu spin electron.
some paramagnets can be used in magnetic resonance imaging (mri).
một số paramagnet có thể được sử dụng trong cộng hưởng từ (mri).
understanding paramagnetism is essential in the field of material science.
hiểu biết về paramagnetic là điều cần thiết trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
paramagnet material
vật liệu từ tính thuận
paramagnet behavior
hành vi từ tính thuận
paramagnet properties
tính chất từ tính thuận
paramagnet phase
giai đoạn từ tính thuận
paramagnet effect
hiệu ứng từ tính thuận
paramagnet substance
chất từ tính thuận
paramagnet field
trường từ tính thuận
paramagnet ion
ion từ tính thuận
paramagnet sample
mẫu từ tính thuận
paramagnet study
nghiên cứu từ tính thuận
paramagnets are materials that are attracted to magnetic fields.
paramagnet là những vật liệu bị hút bởi các trường từ tính.
the paramagnet behavior of certain metals can be observed at room temperature.
hành vi paramagnetic của một số kim loại có thể được quan sát ở nhiệt độ phòng.
scientists study paramagnets to understand their magnetic properties.
các nhà khoa học nghiên cứu paramagnet để hiểu rõ hơn về các đặc tính từ tính của chúng.
when exposed to a magnetic field, paramagnets align their magnetic dipoles.
khi tiếp xúc với từ trường, paramagnet sẽ căn chỉnh các từ cực từ của chúng.
paramagnetic materials have unpaired electrons in their atomic structure.
vật liệu paramagnetic có các electron chưa ghép đôi trong cấu trúc nguyên tử của chúng.
in contrast to diamagnets, paramagnets exhibit positive magnetic susceptibility.
ngược lại với diamagnet, paramagnet thể hiện độ dễ từ tính dương.
temperature can significantly affect the paramagnetic properties of a substance.
nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính paramagnetic của một chất.
paramagnetic resonance is a technique used to study electron spins.
hiệu ứng cộng hưởng paramagnetic là một kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu spin electron.
some paramagnets can be used in magnetic resonance imaging (mri).
một số paramagnet có thể được sử dụng trong cộng hưởng từ (mri).
understanding paramagnetism is essential in the field of material science.
hiểu biết về paramagnetic là điều cần thiết trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay