paramedicals

[Mỹ]/pærə'medɪk(ə)l/
[Anh]/ˌpærəˈmɛdɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cung cấp dịch vụ y tế bổ trợ.

Câu ví dụ

Motion-aid Device Workshop is a fabrication center for custom made limb prosthesis, orthosis, and paramedical shoe insert.

Motion-aid Device Workshop là một trung tâm chế tạo các dụng cụ hỗ trợ vận động, chân tay giả, dụng cụ chỉnh hình và lót giày y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay