armed paramilitaries
paramilitaries vũ trang
paramilitaries groups
các nhóm bán quân sự
paramilitaries conflict
xung đột bán quân sự
paramilitaries forces
lực lượng bán quân sự
paramilitaries activity
hoạt động của bán quân sự
paramilitaries violence
bạo lực bán quân sự
paramilitaries operations
hoạt động của bán quân sự
paramilitaries involvement
sự tham gia của bán quân sự
paramilitaries support
hỗ trợ bán quân sự
paramilitaries recruitment
tuyển mộ bán quân sự
the government has been accused of supporting paramilitaries.
chính phủ đã bị cáo buộc hỗ trợ các nhóm bán quân sự.
paramilitaries often operate outside the law.
các nhóm bán quân sự thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.
many paramilitaries have ties to organized crime.
nhiều nhóm bán quân sự có liên hệ với tội phạm có tổ chức.
paramilitaries are sometimes used to suppress dissent.
đôi khi các nhóm bán quân sự được sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.
the presence of paramilitaries has increased tensions in the region.
sự hiện diện của các nhóm bán quân sự đã làm gia tăng căng thẳng trong khu vực.
efforts to disarm paramilitaries have faced many challenges.
những nỗ lực giải trừ các nhóm bán quân sự đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
paramilitaries often recruit from local communities.
các nhóm bán quân sự thường tuyển quân từ các cộng đồng địa phương.
international observers have criticized the actions of paramilitaries.
các quan sát viên quốc tế đã chỉ trích hành động của các nhóm bán quân sự.
some paramilitaries claim to protect their communities.
một số nhóm bán quân sự tuyên bố bảo vệ các cộng đồng của họ.
the rise of paramilitaries has complicated peace negotiations.
sự trỗi dậy của các nhóm bán quân sự đã làm phức tạp các cuộc đàm phán hòa bình.
armed paramilitaries
paramilitaries vũ trang
paramilitaries groups
các nhóm bán quân sự
paramilitaries conflict
xung đột bán quân sự
paramilitaries forces
lực lượng bán quân sự
paramilitaries activity
hoạt động của bán quân sự
paramilitaries violence
bạo lực bán quân sự
paramilitaries operations
hoạt động của bán quân sự
paramilitaries involvement
sự tham gia của bán quân sự
paramilitaries support
hỗ trợ bán quân sự
paramilitaries recruitment
tuyển mộ bán quân sự
the government has been accused of supporting paramilitaries.
chính phủ đã bị cáo buộc hỗ trợ các nhóm bán quân sự.
paramilitaries often operate outside the law.
các nhóm bán quân sự thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.
many paramilitaries have ties to organized crime.
nhiều nhóm bán quân sự có liên hệ với tội phạm có tổ chức.
paramilitaries are sometimes used to suppress dissent.
đôi khi các nhóm bán quân sự được sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.
the presence of paramilitaries has increased tensions in the region.
sự hiện diện của các nhóm bán quân sự đã làm gia tăng căng thẳng trong khu vực.
efforts to disarm paramilitaries have faced many challenges.
những nỗ lực giải trừ các nhóm bán quân sự đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
paramilitaries often recruit from local communities.
các nhóm bán quân sự thường tuyển quân từ các cộng đồng địa phương.
international observers have criticized the actions of paramilitaries.
các quan sát viên quốc tế đã chỉ trích hành động của các nhóm bán quân sự.
some paramilitaries claim to protect their communities.
một số nhóm bán quân sự tuyên bố bảo vệ các cộng đồng của họ.
the rise of paramilitaries has complicated peace negotiations.
sự trỗi dậy của các nhóm bán quân sự đã làm phức tạp các cuộc đàm phán hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay