paramo

[Mỹ]/ˈpærəmoʊ/
[Anh]/ˈpærəmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng cỏ trên cao ở phía bắc Nam Mỹ, đặc biệt là ở dãy Andes; đồng cỏ thưa trên cao
Word Forms
số nhiềuparamos

Cụm từ & Cách kết hợp

paramo ecosystem

hệ sinh thái páramo

paramo region

khu vực páramo

paramo grassland

đồng cỏ páramo

paramo climate

khí hậu páramo

paramo species

loài páramo

paramo biodiversity

đa dạng sinh học páramo

paramo flora

thực vật páramo

paramo fauna

động vật páramo

paramo conservation

bảo tồn páramo

paramo landscape

khung cảnh páramo

Câu ví dụ

the paramo ecosystem is unique to the andes.

hệ sinh thái paramo là độc đáo ở dãy Andes.

many species thrive in the paramo environment.

nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường paramo.

paramo plants have adapted to harsh conditions.

thực vật paramo đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.

the paramo is often referred to as a high-altitude grassland.

paramo thường được gọi là đồng cỏ cao nguyên.

researchers study paramo regions for climate change effects.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các khu vực paramo về tác động của biến đổi khí hậu.

wildlife in the paramo includes unique bird species.

động vật hoang dã trong paramo bao gồm các loài chim độc đáo.

the paramo landscape is breathtaking and diverse.

khung cảnh paramo tuyệt đẹp và đa dạng.

conservation efforts are crucial for the paramo's future.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho tương lai của paramo.

many tourists visit the paramo for its natural beauty.

nhiều du khách đến thăm paramo vì vẻ đẹp tự nhiên của nó.

paramo regions are vital for water supply in surrounding areas.

các khu vực paramo rất quan trọng cho nguồn cung cấp nước ở các khu vực xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay