paranas

[Mỹ]/ˌpærəˈnɑːz/
[Anh]/ˌpærəˈnɑːz/

Dịch

n. một con sông ở Nam Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

paranas health

sức khỏe Parana

paranas treatment

điều trị Parana

paranas symptoms

triệu chứng Parana

paranas infection

nhiễm trùng Parana

paranas issues

các vấn đề của Parana

paranas care

chăm sóc Parana

paranas surgery

phẫu thuật Parana

paranas examination

khám Parana

paranas allergy

dị ứng Parana

paranas diagnosis

chẩn đoán Parana

Câu ví dụ

paranas are often found in tropical rainforests.

các loài paran thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

many species of paranas exhibit unique behaviors.

nhiều loài paran thể hiện những hành vi độc đáo.

paranas can be aggressive when protecting their territory.

các loài paran có thể trở nên hung dữ khi bảo vệ lãnh thổ của chúng.

understanding the habitat of paranas is crucial for conservation.

hiểu về môi trường sống của các loài paran là rất quan trọng cho việc bảo tồn.

paranas play an important role in the ecosystem.

các loài paran đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

researchers study the behavior of paranas in their natural environment.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các loài paran trong môi trường tự nhiên của chúng.

paranas are known for their sharp teeth and strong jaws.

các loài paran nổi tiếng với răng sắc nhọn và hàm khỏe.

many people are fascinated by the beauty of paranas.

rất nhiều người bị thu hút bởi vẻ đẹp của các loài paran.

paranas are often depicted in popular culture.

các loài paran thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng.

to protect paranas, we must preserve their natural habitats.

để bảo vệ các loài paran, chúng ta phải bảo tồn môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay