| số nhiều | paranoiacs |
The scholar thinks cranky condition appears is interpose at paranoiac and cranky model a kind of condition between the schizophrenia.
Nhà học giả cho rằng tình trạng khó chịu xuất hiện là xen vào giữa người mắc chứng loạn thần và mô hình khó chịu là một loại tình trạng giữa bệnh tâm thần phân liệt.
The soft watches are nothing else than the tender, extravagant and solitary paranoiac-critical camembert of time and space.
Những chiếc đồng hồ mềm mại không gì khác là một loại ca-m-bơ-rơ loạn thần, xa xỉ và cô độc của thời gian và không gian.
The paranoiac believed that everyone was out to get them.
Người bị loạn thần tin rằng ai cũng muốn hại họ.
His paranoiac behavior made it difficult for others to trust him.
Hành vi loạn thần của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.
The paranoiac constantly checked for bugs in his phone.
Người bị loạn thần liên tục kiểm tra điện thoại để tìm lỗi.
She had a paranoiac fear of being followed.
Cô ấy có nỗi sợ bị theo dõi do loạn thần.
The paranoiac tendencies of the character added suspense to the story.
Xu hướng loạn thần của nhân vật đã thêm sự hồi hộp vào câu chuyện.
His paranoiac delusions led him to isolate himself from friends and family.
Những ảo tưởng loạn thần của anh ấy khiến anh ấy phải cô lập bản thân khỏi bạn bè và gia đình.
The paranoiac behavior of the suspect raised red flags for the investigators.
Hành vi loạn thần của nghi phạm đã khiến các nhà điều tra phải cảnh giác.
Living with a paranoiac individual can be challenging.
Sống với một người loạn thần có thể là một thách thức.
The therapist helped the paranoiac patient work through their fears.
Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân loạn thần vượt qua nỗi sợ hãi của họ.
The paranoiac tendencies of the artist influenced their artwork.
Xu hướng loạn thần của nghệ sĩ đã ảnh hưởng đến tác phẩm nghệ thuật của họ.
The scholar thinks cranky condition appears is interpose at paranoiac and cranky model a kind of condition between the schizophrenia.
Nhà học giả cho rằng tình trạng khó chịu xuất hiện là xen vào giữa người mắc chứng loạn thần và mô hình khó chịu là một loại tình trạng giữa bệnh tâm thần phân liệt.
The soft watches are nothing else than the tender, extravagant and solitary paranoiac-critical camembert of time and space.
Những chiếc đồng hồ mềm mại không gì khác là một loại ca-m-bơ-rơ loạn thần, xa xỉ và cô độc của thời gian và không gian.
The paranoiac believed that everyone was out to get them.
Người bị loạn thần tin rằng ai cũng muốn hại họ.
His paranoiac behavior made it difficult for others to trust him.
Hành vi loạn thần của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.
The paranoiac constantly checked for bugs in his phone.
Người bị loạn thần liên tục kiểm tra điện thoại để tìm lỗi.
She had a paranoiac fear of being followed.
Cô ấy có nỗi sợ bị theo dõi do loạn thần.
The paranoiac tendencies of the character added suspense to the story.
Xu hướng loạn thần của nhân vật đã thêm sự hồi hộp vào câu chuyện.
His paranoiac delusions led him to isolate himself from friends and family.
Những ảo tưởng loạn thần của anh ấy khiến anh ấy phải cô lập bản thân khỏi bạn bè và gia đình.
The paranoiac behavior of the suspect raised red flags for the investigators.
Hành vi loạn thần của nghi phạm đã khiến các nhà điều tra phải cảnh giác.
Living with a paranoiac individual can be challenging.
Sống với một người loạn thần có thể là một thách thức.
The therapist helped the paranoiac patient work through their fears.
Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân loạn thần vượt qua nỗi sợ hãi của họ.
The paranoiac tendencies of the artist influenced their artwork.
Xu hướng loạn thần của nghệ sĩ đã ảnh hưởng đến tác phẩm nghệ thuật của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now