paraplegia

[US]/ˌpærəˈpliːdʒə/
[UK]/ˌpærəˈpliːdʒə/
Frequency: Very High

Translation

n. tình trạng được đặc trưng bởi sự liệt của nửa dưới cơ thể
Word Forms
số nhiềuparaplegias

Phrases & Collocations

paraplegia treatment

điều trị liệt chi dưới

paraplegia symptoms

triệu chứng liệt chi dưới

paraplegia rehabilitation

phục hồi chức năng liệt chi dưới

paraplegia causes

nguyên nhân liệt chi dưới

paraplegia diagnosis

chẩn đoán liệt chi dưới

paraplegia support

hỗ trợ liệt chi dưới

paraplegia management

quản lý liệt chi dưới

paraplegia awareness

nâng cao nhận thức về liệt chi dưới

paraplegia research

nghiên cứu về liệt chi dưới

paraplegia resources

tài nguyên về liệt chi dưới

Example Sentences

paraplegia can significantly impact a person's mobility.

paraplegia có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động của một người.

many people with paraplegia require specialized equipment for daily activities.

nhiều người bị liệt trên người cần các thiết bị chuyên dụng cho các hoạt động hàng ngày.

rehabilitation programs are essential for individuals with paraplegia.

các chương trình phục hồi chức năng là điều cần thiết đối với những người bị liệt trên người.

paraplegia can result from various medical conditions or injuries.

paraplegia có thể là kết quả của các bệnh lý hoặc chấn thương khác nhau.

support groups can help those living with paraplegia cope with their challenges.

các nhóm hỗ trợ có thể giúp những người sống chung với paraplegia đối phó với những khó khăn của họ.

advancements in technology are improving the quality of life for people with paraplegia.

những tiến bộ trong công nghệ đang cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị liệt trên người.

education about paraplegia is important for fostering understanding and empathy.

việc giáo dục về paraplegia là quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết và đồng cảm.

physical therapy can be beneficial for those with paraplegia.

vật lý trị liệu có thể có lợi cho những người bị liệt trên người.

paraplegia may require changes in one's living environment for accessibility.

paraplegia có thể đòi hỏi những thay đổi trong môi trường sống của một người để tiếp cận.

research is ongoing to find better treatments for paraplegia.

nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho paraplegia.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now