paraquat

[Mỹ]/ˈpærəkwɒt/
[Anh]/ˈpærəkwɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc diệt cỏ được sử dụng để tiêu diệt cỏ dại; paraquat, tên của một loại thuốc diệt cỏ
Các dạng của từ
số nhiềuparaquats

Cụm từ & Cách kết hợp

paraquat exposure

tiếp xúc với paraquat

paraquat poisoning

ngộ độc paraquat

paraquat herbicide

thuốc diệt cỏ paraquat

paraquat use

sử dụng paraquat

paraquat residues

mức tồn dư của paraquat

paraquat regulation

quy định về paraquat

paraquat safety

an toàn paraquat

paraquat risk

nguy cơ paraquat

paraquat symptoms

triệu chứng paraquat

paraquat treatment

điều trị paraquat

Câu ví dụ

paraquat is a highly toxic herbicide.

paraquat là một loại thuốc diệt cỏ cực kỳ độc hại.

farmers use paraquat to control weed growth.

những người nông dân sử dụng paraquat để kiểm soát sự phát triển của cỏ dại.

exposure to paraquat can cause severe health issues.

tiếp xúc với paraquat có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

many countries have banned the use of paraquat.

nhiều quốc gia đã cấm sử dụng paraquat.

paraquat is often linked to parkinson's disease.

paraquat thường được liên kết với bệnh parkinson.

proper safety measures are essential when handling paraquat.

các biện pháp an toàn phù hợp là điều cần thiết khi xử lý paraquat.

research is ongoing to find safer alternatives to paraquat.

nghiên cứu đang được tiến hành để tìm các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho paraquat.

paraquat can be absorbed through the skin.

paraquat có thể được hấp thụ qua da.

farm workers must be educated about the dangers of paraquat.

những người làm việc trên nông trại phải được giáo dục về những nguy hiểm của paraquat.

the use of paraquat requires special training and certification.

việc sử dụng paraquat đòi hỏi đào tạo và chứng nhận đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay