parar

[Mỹ]/pəˈrɑː/
[Anh]/pəˈrɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

parar now

parar here

parar immediately

parar at once

parar again

parar today

parar working

parar talking

parar running

parar crying

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay