| số nhiều | paratroopss |
paratroops drop
xuống dù
paratroops training
huấn luyện đổ bộ đường không
paratroops unit
đơn vị đổ bộ đường không
paratroops mission
nhiệm vụ đổ bộ đường không
paratroops operation
hoạt động đổ bộ đường không
paratroops exercise
trang bị đổ bộ đường không
paratroops deployment
triển khai đổ bộ đường không
paratroops jump
nhảy dù
paratroops landing
hạ cánh dù
paratroops squad
bộ phận đổ bộ đường không
the paratroops were deployed during the military exercise.
các quân dù đã được triển khai trong cuộc tập trận quân sự.
paratroops can be dropped into hostile territory.
quân dù có thể được thả xuống các khu vực đối phương.
training for paratroops involves rigorous physical conditioning.
việc huấn luyện quân dù đòi hỏi sự rèn luyện thể chất nghiêm ngặt.
the paratroops landed safely despite the bad weather.
các quân dù đã hạ cánh an toàn mặc dù thời tiết xấu.
paratroops often conduct reconnaissance missions behind enemy lines.
quân dù thường xuyên thực hiện các nhiệm vụ trinh sát phía sau đội hình địch.
many paratroops are trained in parachute jumping techniques.
nhiều quân dù được huấn luyện về các kỹ thuật nhảy dù.
the paratroops received a warm welcome upon their return.
các quân dù đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt khi trở về.
paratroops are essential for rapid deployment in emergencies.
quân dù rất quan trọng cho việc triển khai nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
coordination among paratroops is crucial during operations.
sự phối hợp giữa các quân dù là rất quan trọng trong các hoạt động.
the history of paratroops dates back to world war ii.
lịch sử của quân dù bắt nguồn từ thế chiến ii.
paratroops drop
xuống dù
paratroops training
huấn luyện đổ bộ đường không
paratroops unit
đơn vị đổ bộ đường không
paratroops mission
nhiệm vụ đổ bộ đường không
paratroops operation
hoạt động đổ bộ đường không
paratroops exercise
trang bị đổ bộ đường không
paratroops deployment
triển khai đổ bộ đường không
paratroops jump
nhảy dù
paratroops landing
hạ cánh dù
paratroops squad
bộ phận đổ bộ đường không
the paratroops were deployed during the military exercise.
các quân dù đã được triển khai trong cuộc tập trận quân sự.
paratroops can be dropped into hostile territory.
quân dù có thể được thả xuống các khu vực đối phương.
training for paratroops involves rigorous physical conditioning.
việc huấn luyện quân dù đòi hỏi sự rèn luyện thể chất nghiêm ngặt.
the paratroops landed safely despite the bad weather.
các quân dù đã hạ cánh an toàn mặc dù thời tiết xấu.
paratroops often conduct reconnaissance missions behind enemy lines.
quân dù thường xuyên thực hiện các nhiệm vụ trinh sát phía sau đội hình địch.
many paratroops are trained in parachute jumping techniques.
nhiều quân dù được huấn luyện về các kỹ thuật nhảy dù.
the paratroops received a warm welcome upon their return.
các quân dù đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt khi trở về.
paratroops are essential for rapid deployment in emergencies.
quân dù rất quan trọng cho việc triển khai nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
coordination among paratroops is crucial during operations.
sự phối hợp giữa các quân dù là rất quan trọng trong các hoạt động.
the history of paratroops dates back to world war ii.
lịch sử của quân dù bắt nguồn từ thế chiến ii.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay