parcelings of land
các phân chia đất đai
parcelings of goods
các phân chia hàng hóa
parcelings of data
các phân chia dữ liệu
parcelings of resources
các phân chia nguồn lực
parcelings of property
các phân chia tài sản
parcelings of information
các phân chia thông tin
parcelings of materials
các phân chia vật liệu
parcelings of assets
các phân chia tài sản
parcelings of space
các phân chia không gian
parcelings of sections
các phân chia khu vực
the parcelings of land were sold to different buyers.
các phân chia đất đã được bán cho những người mua khác nhau.
we need to discuss the parcelings of the project.
chúng ta cần thảo luận về việc phân chia dự án.
the parcelings of the estate were clearly marked.
các phân chia bất động sản đã được đánh dấu rõ ràng.
she specializes in the parcelings of urban land.
cô ấy chuyên về việc phân chia đất đô thị.
parcelings of the property were done according to local laws.
việc phân chia bất động sản được thực hiện theo luật địa phương.
they are reviewing the parcelings for accuracy.
họ đang xem xét các phân chia để đảm bảo tính chính xác.
parcelings can affect property values significantly.
việc phân chia có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị bất động sản.
the government regulates the parcelings of agricultural land.
chính phủ điều chỉnh việc phân chia đất nông nghiệp.
different parcelings can lead to disputes among neighbors.
các phân chia khác nhau có thể dẫn đến tranh chấp giữa các hàng xóm.
he is an expert in the legal aspects of parcelings.
anh ấy là chuyên gia về các khía cạnh pháp lý của việc phân chia.
parcelings of land
các phân chia đất đai
parcelings of goods
các phân chia hàng hóa
parcelings of data
các phân chia dữ liệu
parcelings of resources
các phân chia nguồn lực
parcelings of property
các phân chia tài sản
parcelings of information
các phân chia thông tin
parcelings of materials
các phân chia vật liệu
parcelings of assets
các phân chia tài sản
parcelings of space
các phân chia không gian
parcelings of sections
các phân chia khu vực
the parcelings of land were sold to different buyers.
các phân chia đất đã được bán cho những người mua khác nhau.
we need to discuss the parcelings of the project.
chúng ta cần thảo luận về việc phân chia dự án.
the parcelings of the estate were clearly marked.
các phân chia bất động sản đã được đánh dấu rõ ràng.
she specializes in the parcelings of urban land.
cô ấy chuyên về việc phân chia đất đô thị.
parcelings of the property were done according to local laws.
việc phân chia bất động sản được thực hiện theo luật địa phương.
they are reviewing the parcelings for accuracy.
họ đang xem xét các phân chia để đảm bảo tính chính xác.
parcelings can affect property values significantly.
việc phân chia có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị bất động sản.
the government regulates the parcelings of agricultural land.
chính phủ điều chỉnh việc phân chia đất nông nghiệp.
different parcelings can lead to disputes among neighbors.
các phân chia khác nhau có thể dẫn đến tranh chấp giữa các hàng xóm.
he is an expert in the legal aspects of parcelings.
anh ấy là chuyên gia về các khía cạnh pháp lý của việc phân chia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay