parcelings

[Mỹ]/ˈpɑːsəlɪŋz/
[Anh]/ˈpɑrsəlɪŋz/

Dịch

n. bó vải hoặc gói hàng
v. chia thành các phần và phân phối; làm thành các gói

Cụm từ & Cách kết hợp

parcelings of land

các phân chia đất đai

parcelings of goods

các phân chia hàng hóa

parcelings of data

các phân chia dữ liệu

parcelings of resources

các phân chia nguồn lực

parcelings of property

các phân chia tài sản

parcelings of information

các phân chia thông tin

parcelings of materials

các phân chia vật liệu

parcelings of assets

các phân chia tài sản

parcelings of space

các phân chia không gian

parcelings of sections

các phân chia khu vực

Câu ví dụ

the parcelings of land were sold to different buyers.

các phân chia đất đã được bán cho những người mua khác nhau.

we need to discuss the parcelings of the project.

chúng ta cần thảo luận về việc phân chia dự án.

the parcelings of the estate were clearly marked.

các phân chia bất động sản đã được đánh dấu rõ ràng.

she specializes in the parcelings of urban land.

cô ấy chuyên về việc phân chia đất đô thị.

parcelings of the property were done according to local laws.

việc phân chia bất động sản được thực hiện theo luật địa phương.

they are reviewing the parcelings for accuracy.

họ đang xem xét các phân chia để đảm bảo tính chính xác.

parcelings can affect property values significantly.

việc phân chia có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị bất động sản.

the government regulates the parcelings of agricultural land.

chính phủ điều chỉnh việc phân chia đất nông nghiệp.

different parcelings can lead to disputes among neighbors.

các phân chia khác nhau có thể dẫn đến tranh chấp giữa các hàng xóm.

he is an expert in the legal aspects of parcelings.

anh ấy là chuyên gia về các khía cạnh pháp lý của việc phân chia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay