pardners

[Mỹ]/ˈpɑːdnə/
[Anh]/ˈpɑrdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bạn (được sử dụng như một hình thức xưng hô), người chia sẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

good pardner

người bạn tốt

my pardner

người bạn của tôi

pardner in crime

đồng phạm

trusty pardner

người bạn đáng tin cậy

old pardner

người bạn cũ

pardner for life

bạn thân mãi mãi

best pardner

người bạn tốt nhất

pardner at arms

đồng đội

loyal pardner

người bạn trung thành

new pardner

người bạn mới

Câu ví dụ

hey pardner, how about we team up for this project?

này bạn, sao chúng ta không hợp tác cho dự án này?

my pardner and i went fishing last weekend.

bạn tôi và tôi đã đi câu cá vào cuối tuần trước.

don't worry, pardner, i've got your back.

đừng lo, bạn tôi, tôi luôn ủng hộ bạn.

pardner, we need to find a solution to this problem.

bạn tôi, chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.

it's always good to have a loyal pardner by your side.

luôn tốt khi có một người bạn đáng tin cậy bên cạnh.

let's make a pact, pardner, to always help each other.

hãy cùng nhau hứa, bạn tôi, luôn giúp đỡ lẫn nhau.

pardner, do you have any plans for the weekend?

bạn tôi, bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?

i consider you my best pardner in this adventure.

Tôi coi bạn là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi trong cuộc phiêu lưu này.

we should celebrate our success, pardner!

chúng ta nên ăn mừng thành công của mình, bạn tôi!

pardner, let's hit the road and explore the countryside.

bạn tôi, hãy lên đường và khám phá vùng nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay