good pardner
người bạn tốt
my pardner
người bạn của tôi
pardner in crime
đồng phạm
trusty pardner
người bạn đáng tin cậy
old pardner
người bạn cũ
pardner for life
bạn thân mãi mãi
best pardner
người bạn tốt nhất
pardner at arms
đồng đội
loyal pardner
người bạn trung thành
new pardner
người bạn mới
hey pardner, how about we team up for this project?
này bạn, sao chúng ta không hợp tác cho dự án này?
my pardner and i went fishing last weekend.
bạn tôi và tôi đã đi câu cá vào cuối tuần trước.
don't worry, pardner, i've got your back.
đừng lo, bạn tôi, tôi luôn ủng hộ bạn.
pardner, we need to find a solution to this problem.
bạn tôi, chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
it's always good to have a loyal pardner by your side.
luôn tốt khi có một người bạn đáng tin cậy bên cạnh.
let's make a pact, pardner, to always help each other.
hãy cùng nhau hứa, bạn tôi, luôn giúp đỡ lẫn nhau.
pardner, do you have any plans for the weekend?
bạn tôi, bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
i consider you my best pardner in this adventure.
Tôi coi bạn là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi trong cuộc phiêu lưu này.
we should celebrate our success, pardner!
chúng ta nên ăn mừng thành công của mình, bạn tôi!
pardner, let's hit the road and explore the countryside.
bạn tôi, hãy lên đường và khám phá vùng nông thôn.
good pardner
người bạn tốt
my pardner
người bạn của tôi
pardner in crime
đồng phạm
trusty pardner
người bạn đáng tin cậy
old pardner
người bạn cũ
pardner for life
bạn thân mãi mãi
best pardner
người bạn tốt nhất
pardner at arms
đồng đội
loyal pardner
người bạn trung thành
new pardner
người bạn mới
hey pardner, how about we team up for this project?
này bạn, sao chúng ta không hợp tác cho dự án này?
my pardner and i went fishing last weekend.
bạn tôi và tôi đã đi câu cá vào cuối tuần trước.
don't worry, pardner, i've got your back.
đừng lo, bạn tôi, tôi luôn ủng hộ bạn.
pardner, we need to find a solution to this problem.
bạn tôi, chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
it's always good to have a loyal pardner by your side.
luôn tốt khi có một người bạn đáng tin cậy bên cạnh.
let's make a pact, pardner, to always help each other.
hãy cùng nhau hứa, bạn tôi, luôn giúp đỡ lẫn nhau.
pardner, do you have any plans for the weekend?
bạn tôi, bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
i consider you my best pardner in this adventure.
Tôi coi bạn là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi trong cuộc phiêu lưu này.
we should celebrate our success, pardner!
chúng ta nên ăn mừng thành công của mình, bạn tôi!
pardner, let's hit the road and explore the countryside.
bạn tôi, hãy lên đường và khám phá vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay