parentages

[Mỹ]/ˈpeərəntɪdʒɪz/
[Anh]/ˈpɛrəntɪdʒɪz/

Dịch

n.trạng thái của việc làm cha mẹ hoặc nguồn gốc của một người

Cụm từ & Cách kết hợp

mixed parentages

nguồn gốc lai

unknown parentages

nguồn gốc không rõ ràng

different parentages

nguồn gốc khác nhau

diverse parentages

nguồn gốc đa dạng

common parentages

nguồn gốc phổ biến

varied parentages

nguồn gốc đa dạng

shared parentages

nguồn gốc chung

multiple parentages

nhiều nguồn gốc

distinct parentages

nguồn gốc khác biệt

complex parentages

nguồn gốc phức tạp

Câu ví dụ

understanding one's parentages can provide insight into cultural identity.

Việc hiểu về nguồn gốc của cha mẹ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản sắc văn hóa.

many people take pride in their diverse parentages.

Nhiều người tự hào về nguồn gốc đa dạng của họ.

researching family histories can reveal interesting parentages.

Nghiên cứu về lịch sử gia đình có thể tiết lộ những nguồn gốc thú vị.

parentages often influence personal values and beliefs.

Nguồn gốc thường ảnh hưởng đến giá trị và niềm tin cá nhân.

she was curious about her parentages and decided to trace her ancestry.

Cô ấy tò mò về nguồn gốc của mình và quyết định truy tìm tổ tiên.

different parentages can lead to a rich tapestry of traditions.

Những nguồn gốc khác nhau có thể dẫn đến một bức tranh phong phú về các truyền thống.

understanding the complexities of parentages can help in social integration.

Hiểu được những phức tạp của nguồn gốc có thể giúp ích cho sự hòa nhập xã hội.

her mixed parentages gave her a unique perspective on life.

Nguồn gốc hỗn hợp của cô ấy đã cho cô ấy một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

people are often fascinated by the stories behind their parentages.

Người ta thường bị cuốn hút bởi những câu chuyện đằng sau nguồn gốc của họ.

exploring one's parentages can strengthen family bonds.

Khám phá nguồn gốc của mình có thể củng cố các mối quan hệ gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay