parenthoods

[Mỹ]/ˈpeərənhʊdz/
[Anh]/ˈpɛrnəˌhʊdz/

Dịch

n.trạng thái của việc làm cha mẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

new parenthoods

những bậc làm cha mẹ mới

shared parenthoods

những bậc làm cha mẹ chung

modern parenthoods

những bậc làm cha mẹ hiện đại

single parenthoods

những bậc làm cha mẹ đơn thân

challenging parenthoods

những bậc làm cha mẹ đầy thách thức

joyful parenthoods

những bậc làm cha mẹ tràn đầy niềm vui

responsible parenthoods

những bậc làm cha mẹ có trách nhiệm

inclusive parenthoods

những bậc làm cha mẹ toàn diện

supportive parenthoods

những bậc làm cha mẹ hỗ trợ

traditional parenthoods

những bậc làm cha mẹ truyền thống

Câu ví dụ

parenthoods bring both joy and challenges.

nội tại của công việc làm cha mẹ mang lại cả niềm vui và thử thách.

many parenthoods require sacrifices.

nhiều công việc làm cha mẹ đòi hỏi những hy sinh.

parenthoods can change your perspective on life.

công việc làm cha mẹ có thể thay đổi quan điểm của bạn về cuộc sống.

different parenthoods come with unique experiences.

những công việc làm cha mẹ khác nhau đi kèm với những trải nghiệm độc đáo.

parenthoods often involve learning and growth.

công việc làm cha mẹ thường liên quan đến học hỏi và phát triển.

support systems are crucial in parenthoods.

hệ thống hỗ trợ rất quan trọng trong công việc làm cha mẹ.

parenthoods can be overwhelming at times.

công việc làm cha mẹ đôi khi có thể quá sức.

successful parenthoods require effective communication.

công việc làm cha mẹ thành công đòi hỏi giao tiếp hiệu quả.

parenthoods often strengthen family bonds.

công việc làm cha mẹ thường củng cố các mối quan hệ gia đình.

many people dream of fulfilling parenthoods.

nhiều người hằng mong muốn có một cuộc sống làm cha mẹ viên mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay