parfums

[Mỹ]/pɑːˈfʊmz/
[Anh]/pɑrˈfʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các loại nước hoa (dạng số nhiều tiếng Pháp); nước hoa Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

les parfums

Hương thơm

parfums de rose

Hương hoa hồng

nos parfums

Hương thơm của chúng tôi

parfums français

Hương thơm Pháp

parfums exquis

Hương thơm tinh tế

vos parfums

Hương thơm của bạn

parfums luxueux

Hương thơm cao cấp

parfums populaires

Hương thơm phổ biến

parfums anciens

Hương thơm cổ điển

parfums élégant

Hương thơm thanh lịch

Câu ví dụ

luxury brands often launch new parfums every spring.

Thương hiệu cao cấp thường ra mắt các loại nước hoa mới vào mỗi mùa xuân.

the boutique offers a wide selection of french parfums.

Cửa hàng boutique cung cấp nhiều lựa chọn nước hoa Pháp.

he collects rare parfums from around the world.

Anh ấy sưu tập các loại nước hoa quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

the new line of parfums features floral notes.

Dòng nước hoa mới này có hương hoa.

she sprayed some parfums on her wrists before leaving.

Cô ấy xịt một ít nước hoa lên cổ tay trước khi rời đi.

the market for men's parfums has grown significantly.

Thị trường nước hoa dành cho nam đã tăng đáng kể.

designer parfums can be quite expensive.

Nước hoa thiết kế có thể khá đắt đỏ.

most parfums should be stored in a cool, dark place.

Hầu hết nước hoa nên được bảo quản ở nơi mát mẻ và tối.

she prefers light parfums for daily wear.

Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng cho việc mặc hàng ngày.

the counter displayed various tester bottles of parfums.

Bàn trưng bày nhiều chai nước hoa dùng thử khác nhau.

celebrity endorsements help sell many designer parfums.

Các lời chứng thực từ người nổi tiếng giúp bán được nhiều nước hoa thiết kế.

the subtle scent of parfums lingered in the hallway.

Hương thơm tinh tế của nước hoa vẫn còn lingers trong hành lang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay