pargetries

[Mỹ]/ˈpɑːdʒɪtriz/
[Anh]/ˈpɑːrdʒɪtriz/

Dịch

n. Vữa trang trí hoặc họa tiết trên các công trình xây dựng, thường có các họa tiết trang trí nổi bật trên tường ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

pargetry work

Việc trang trí vữa

pargetry patterns

Mẫu trang trí vữa

pargetry techniques

Kỹ thuật trang trí vữa

restoring pargetry

Phục hồi trang trí vữa

pargetry designs

Thiết kế trang trí vữa

historic pargetry

Trang trí vữa cổ xưa

pargetry details

Chi tiết trang trí vữa

pargetry restoration

Phục hồi trang trí vữa

fine pargetry

Trang trí vữa tinh xảo

antique pargetry

Trang trí vữa cổ điển

Câu ví dụ

the archaeologists carefully examined the elaborate pargetries on the manor house exterior.

Các nhà khảo cổ đã cẩn thận kiểm tra những họa tiết trang trí tinh xảo trên ngoại thất của ngôi nhà lớn.

conservationists are working to restore the damaged pargetries to their original condition.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để phục hồi các họa tiết trang trí bị hư hỏng về trạng thái ban đầu của chúng.

the museum exhibit features samples of 16th-century decorative pargetries.

Bảo tàng trưng bày các mẫu họa tiết trang trí từ thế kỷ 16.

she decided to hire a specialist to repair the historic pargetries on her cottage.

Cô ấy quyết định thuê một chuyên gia để sửa chữa các họa tiết trang trí cổ xưa trên ngôi nhà nhỏ của mình.

the application of external pargetries requires a high level of craftsmanship.

Việc áp dụng các họa tiết trang trí bên ngoài đòi hỏi trình độ thủ công cao.

visitors admired the intricate geometric patterns of the wall pargetries.

Các du khách ngưỡng mộ những họa tiết hình học tinh vi trên tường.

the old pargetries had unfortunately eroded due to centuries of harsh weather.

Các họa tiết trang trí cổ xưa đáng tiếc đã bị bào mòn do hàng thế kỷ thời tiết khắc nghiệt.

regional architecture in east anglia is famous for its distinctive pargetries.

Thiết kế kiến trúc khu vực Đông Anh nổi tiếng với các họa tiết trang trí đặc trưng.

the building surveyor assessed the structural integrity of the decorative pargetries.

Kỹ sư khảo sát công trình đã đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc của các họa tiết trang trí.

the craftsman demonstrated the traditional techniques used to create pargetries.

Người thợ thủ công đã trình diễn các kỹ thuật truyền thống được sử dụng để tạo ra các họa tiết trang trí.

detailed pargetries featuring floral motifs were popular during the tudor period.

Các họa tiết trang trí chi tiết với họa tiết hoa lá rất phổ biến trong thời kỳ Tudor.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay