parkinsonism

[US]/ˌpɑː.kɪn.sənˈɪz.əm/
[UK]/ˌpɑr.kɪn.sənˈɪz.əm/
Frequency: Very High

Translation

n. liệt do rung; một rối loạn thần kinh liên quan đến bệnh Parkinson; hội chứng Parkinson; bệnh Parkinson; một tình trạng đặc trưng bởi các cơn rung và chức năng vận động bị suy giảm
Word Forms
số nhiềuparkinsonisms

Phrases & Collocations

idiopathic parkinsonism

hội chứng Parkinson nguyên phát

vascular parkinsonism

hội chứng Parkinson mạch máu

atypical parkinsonism

hội chứng Parkinson không điển hình

drug-induced parkinsonism

hội chứng Parkinson do thuốc gây ra

secondary parkinsonism

hội chứng Parkinson thứ phát

parkinsonism symptoms

triệu chứng của hội chứng Parkinson

parkinsonism treatment

điều trị hội chứng Parkinson

parkinsonism diagnosis

chẩn đoán hội chứng Parkinson

parkinsonism research

nghiên cứu về hội chứng Parkinson

parkinsonism management

quản lý hội chứng Parkinson

Example Sentences

parkinsonism can cause tremors and stiffness.

bệnh Parkinson có thể gây ra run và cứng đờ.

many patients with parkinsonism experience difficulty in walking.

nhiều bệnh nhân Parkinson gặp khó khăn trong việc đi lại.

researchers are studying the effects of medication on parkinsonism.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của thuốc đối với bệnh Parkinson.

parkinsonism may lead to cognitive decline over time.

bệnh Parkinson có thể dẫn đến suy giảm nhận thức theo thời gian.

physical therapy can help manage symptoms of parkinsonism.

vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh Parkinson.

understanding parkinsonism is crucial for effective treatment.

hiểu rõ về bệnh Parkinson là rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.

support groups provide assistance for those with parkinsonism.

các nhóm hỗ trợ cung cấp sự hỗ trợ cho những người bị bệnh Parkinson.

early diagnosis of parkinsonism can improve quality of life.

việc chẩn đoán sớm bệnh Parkinson có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.

parkinsonism affects not only the body but also mental health.

bệnh Parkinson ảnh hưởng không chỉ đến cơ thể mà còn đến sức khỏe tinh thần.

genetic factors may contribute to the development of parkinsonism.

các yếu tố di truyền có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh Parkinson.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now