parlance

[Mỹ]/'pɑːl(ə)ns/
[Anh]/'pɑrləns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cách nói; sự lựa chọn từ ngữ; cách diễn đạt; biểu hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

in common parlance

thường được sử dụng

colloquial parlance

giản thể

legal parlance

ngôn ngữ pháp lý

accepted parlance

thường được chấp nhận

Câu ví dụ

The term “meta directory” came into industry parlance two years ago.

Thuật ngữ “thư mục siêu dữ liệu” đã xuất hiện trong ngôn ngữ công nghiệp hai năm trước.

The parlance pressed aforetime, ten inside art gallery arrive this comes to an end for the time being.

Thuật ngữ đã được sử dụng trước đây, mười người bên trong phòng trưng bày nghệ thuật đến khi kết thúc cho thời điểm hiện tại.

In legal parlance, the term 'hearsay' refers to a statement made outside of the courtroom.

Trong thuật ngữ pháp lý, thuật ngữ 'hearsay' đề cập đến một phát biểu được đưa ra ngoài phiên tòa.

The politician was well-versed in political parlance and could easily navigate complex debates.

Nhà chính trị đó rất am hiểu về thuật ngữ chính trị và có thể dễ dàng điều hướng các cuộc tranh luận phức tạp.

She was confused by the technical parlance used by the engineers during the meeting.

Cô ấy bối rối trước thuật ngữ kỹ thuật mà các kỹ sư sử dụng trong cuộc họp.

In medical parlance, a 'contusion' is another term for a bruise.

Trong thuật ngữ y học, 'contusion' là một thuật ngữ khác cho một vết bầm tím.

The professor explained the concept in simple parlance so that all students could understand.

Giáo sư giải thích khái niệm bằng thuật ngữ đơn giản để tất cả học sinh đều có thể hiểu.

The book is written in academic parlance, making it challenging for casual readers.

Cuốn sách được viết bằng thuật ngữ học thuật, khiến nó trở nên khó khăn đối với những người đọc bình thường.

The company's jargon differs from industry parlance, causing confusion among new employees.

Thuật ngữ của công ty khác với thuật ngữ của ngành, gây ra sự nhầm lẫn cho những nhân viên mới.

He struggled to communicate with the locals due to his unfamiliarity with the regional parlance.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc giao tiếp với người dân địa phương do anh ấy không quen thuộc với thuật ngữ khu vực.

The detective was able to decipher the criminal's coded parlance to crack the case.

Thám tử đã có thể giải mã thuật ngữ mã hóa của tội phạm để phá án.

The artist used artistic parlance to describe her vision for the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng thuật ngữ nghệ thuật để mô tả tầm nhìn của cô ấy về bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay