parlormaid

[Mỹ]/ˈpɑːlməd/
[Anh]/ˈpɑrlmeɪd/

Dịch

n. một người hầu nữ trong nhà riêng, người phụ trách bàn ăn và mở cửa.
Các dạng của từ
số nhiềuparlormaids

Cụm từ & Cách kết hợp

parlormaid uniform

trang phục parlormaid

the parlormaid

người parlormaid

parlormaid duties

nhiệm vụ của parlormaid

head parlormaid

phó chủ parlormaid

old parlormaid

parlormaid già

young parlormaid

parlormaid trẻ

parlormaid arrived

parlormaid đã đến

parlormaid's duties

nhiệm vụ của parlormaid

parlormaid cleaned

parlormaid đã dọn dẹp

hired parlormaid

parlormaid được thuê

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay