parrotfish

[Mỹ]/ˈpærətfɪʃ/
[Anh]/ˈpærətˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nổi tiếng với hàm giống mỏ và màu sắc rực rỡ

Cụm từ & Cách kết hợp

parrotfish habitat

môi trường sống của cá dìu

parrotfish species

các loài cá dìu

parrotfish diet

thực đơn của cá dìu

parrotfish behavior

hành vi của cá dìu

parrotfish colors

màu sắc của cá dìu

parrotfish teeth

răng của cá dìu

parrotfish reef

rạn san hô của cá dìu

parrotfish roles

vai trò của cá dìu

parrotfish conservation

bảo tồn cá dìu

parrotfish breeding

sinh sản của cá dìu

Câu ví dụ

parrotfish are known for their vibrant colors.

cá bướm được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many divers enjoy observing parrotfish in coral reefs.

nhiều thợ lặn thích quan sát cá bướm trong các rạn san hô.

parrotfish play a crucial role in maintaining coral health.

cá bướm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của san hô.

some species of parrotfish can change their gender.

một số loài cá bướm có thể thay đổi giới tính.

parrotfish feed on algae found on coral surfaces.

cá bướm ăn tảo trên bề mặt san hô.

the beak-like teeth of parrotfish are unique.

răng giống như mỏ của cá bướm là độc đáo.

parrotfish are often seen in tropical waters.

cá bướm thường được nhìn thấy ở vùng nước nhiệt đới.

conservation efforts are important for parrotfish populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá bướm.

parrotfish can be quite large, reaching up to four feet.

cá bướm có thể khá lớn, đạt tới bốn feet.

watching parrotfish swim is a delightful experience.

xem cá bướm bơi là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay