strict parsimonies
nguyên tắc kinh tế tối giản nghiêm ngặt
economic parsimonies
nguyên tắc kinh tế tối giản
social parsimonies
nguyên tắc xã hội tối giản
theory of parsimonies
thuyết về nguyên tắc kinh tế tối giản
parsimonies principle
nguyên tắc kinh tế tối giản
parsimonies approach
phương pháp kinh tế tối giản
parsimonies model
mô hình kinh tế tối giản
parsimonies analysis
phân tích kinh tế tối giản
parsimonies in research
nguyên tắc kinh tế tối giản trong nghiên cứu
parsimonies concept
khái niệm về nguyên tắc kinh tế tối giản
his parsimonies often led to misunderstandings in the team.
Những sự tiết kiệm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong nhóm.
she was criticized for her parsimonies in budgeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự tiết kiệm của mình trong việc lập ngân sách.
despite his wealth, his parsimonies were well-known.
Mặc dù giàu có, nhưng sự tiết kiệm của anh ấy là điều ai cũng biết.
the company's parsimonies helped it survive the recession.
Sự tiết kiệm của công ty đã giúp nó vượt qua cuộc suy thoái.
her parsimonies in spending were admired by her friends.
Sự tiết kiệm của cô ấy trong chi tiêu được bạn bè của cô ấy ngưỡng mộ.
he practiced parsimonies in his daily life to save money.
Anh ấy thực hành tiết kiệm trong cuộc sống hàng ngày để tiết kiệm tiền.
the professor's parsimonies in resources made the project challenging.
Sự tiết kiệm nguồn lực của giáo sư đã khiến dự án trở nên khó khăn.
her parsimonies were evident in her minimalistic lifestyle.
Sự tiết kiệm của cô ấy thể hiện rõ trong lối sống tối giản của cô ấy.
they adopted parsimonies to ensure a sustainable future.
Họ áp dụng tiết kiệm để đảm bảo một tương lai bền vững.
his parsimonies were sometimes mistaken for stinginess.
Đôi khi, sự tiết kiệm của anh ấy bị nhầm là keo kiệt.
strict parsimonies
nguyên tắc kinh tế tối giản nghiêm ngặt
economic parsimonies
nguyên tắc kinh tế tối giản
social parsimonies
nguyên tắc xã hội tối giản
theory of parsimonies
thuyết về nguyên tắc kinh tế tối giản
parsimonies principle
nguyên tắc kinh tế tối giản
parsimonies approach
phương pháp kinh tế tối giản
parsimonies model
mô hình kinh tế tối giản
parsimonies analysis
phân tích kinh tế tối giản
parsimonies in research
nguyên tắc kinh tế tối giản trong nghiên cứu
parsimonies concept
khái niệm về nguyên tắc kinh tế tối giản
his parsimonies often led to misunderstandings in the team.
Những sự tiết kiệm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong nhóm.
she was criticized for her parsimonies in budgeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự tiết kiệm của mình trong việc lập ngân sách.
despite his wealth, his parsimonies were well-known.
Mặc dù giàu có, nhưng sự tiết kiệm của anh ấy là điều ai cũng biết.
the company's parsimonies helped it survive the recession.
Sự tiết kiệm của công ty đã giúp nó vượt qua cuộc suy thoái.
her parsimonies in spending were admired by her friends.
Sự tiết kiệm của cô ấy trong chi tiêu được bạn bè của cô ấy ngưỡng mộ.
he practiced parsimonies in his daily life to save money.
Anh ấy thực hành tiết kiệm trong cuộc sống hàng ngày để tiết kiệm tiền.
the professor's parsimonies in resources made the project challenging.
Sự tiết kiệm nguồn lực của giáo sư đã khiến dự án trở nên khó khăn.
her parsimonies were evident in her minimalistic lifestyle.
Sự tiết kiệm của cô ấy thể hiện rõ trong lối sống tối giản của cô ấy.
they adopted parsimonies to ensure a sustainable future.
Họ áp dụng tiết kiệm để đảm bảo một tương lai bền vững.
his parsimonies were sometimes mistaken for stinginess.
Đôi khi, sự tiết kiệm của anh ấy bị nhầm là keo kiệt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now