| số nhiều | parslows |
parslow down
giảm tốc độ
parslow movement
chuyển động chậm
parslow pace
tốc độ chậm
parslowed
đã chậm lại
parslowing
đang chậm lại
very parslow
rất chậm
parslow motion
chuyển động chậm
the parslow
chậm lại
parslows
các chuyển động chậm
parslowly
chậm rãi
the parslow collection includes rare antique maps.
Bộ sưu tập Parslow bao gồm các bản đồ cổ quý hiếm.
researchers often cite parslow regarding early agricultural reforms.
Nhiều nhà nghiên cứu thường viện dẫn Parslow liên quan đến các cải cách nông nghiệp đầu tiên.
we walked past the old parslow estate yesterday.
Chúng tôi đã đi ngang qua khu đất cũ của Parslow hôm qua.
the parslow trust donated significant funds to the local hospital.
Tổ chức Parslow đã quyên góp một số tiền đáng kể cho bệnh viện địa phương.
professor parslow will deliver a lecture on quantum mechanics tonight.
Giáo sư Parslow sẽ phát biểu một bài giảng về cơ học lượng tử vào tối nay.
this specific technique is known as the parslow method.
Kỹ thuật cụ thể này được biết đến như phương pháp Parslow.
the village of parslow remains a hidden gem in the countryside.
Thị trấn Parslow vẫn là một viên ngọc ẩn trong vùng nông thôn.
according to parslow, the economic outlook remains uncertain.
Theo Parslow, triển vọng kinh tế vẫn còn không chắc chắn.
the gallery is currently featuring the parslow exhibition.
Hiện tại, phòng trưng bày đang trưng bày triển lãm Parslow.
parslow's hypothesis challenges conventional wisdom in biology.
Giả thuyết của Parslow thách thức quan điểm thông thường trong sinh học.
please send the documents to the parslow foundation office.
Xin vui lòng gửi các tài liệu đến văn phòng của Quỹ Parslow.
the committee elected parslow as their new chairman.
Hội đồng đã bầu Parslow làm chủ tịch mới của họ.
parslow down
giảm tốc độ
parslow movement
chuyển động chậm
parslow pace
tốc độ chậm
parslowed
đã chậm lại
parslowing
đang chậm lại
very parslow
rất chậm
parslow motion
chuyển động chậm
the parslow
chậm lại
parslows
các chuyển động chậm
parslowly
chậm rãi
the parslow collection includes rare antique maps.
Bộ sưu tập Parslow bao gồm các bản đồ cổ quý hiếm.
researchers often cite parslow regarding early agricultural reforms.
Nhiều nhà nghiên cứu thường viện dẫn Parslow liên quan đến các cải cách nông nghiệp đầu tiên.
we walked past the old parslow estate yesterday.
Chúng tôi đã đi ngang qua khu đất cũ của Parslow hôm qua.
the parslow trust donated significant funds to the local hospital.
Tổ chức Parslow đã quyên góp một số tiền đáng kể cho bệnh viện địa phương.
professor parslow will deliver a lecture on quantum mechanics tonight.
Giáo sư Parslow sẽ phát biểu một bài giảng về cơ học lượng tử vào tối nay.
this specific technique is known as the parslow method.
Kỹ thuật cụ thể này được biết đến như phương pháp Parslow.
the village of parslow remains a hidden gem in the countryside.
Thị trấn Parslow vẫn là một viên ngọc ẩn trong vùng nông thôn.
according to parslow, the economic outlook remains uncertain.
Theo Parslow, triển vọng kinh tế vẫn còn không chắc chắn.
the gallery is currently featuring the parslow exhibition.
Hiện tại, phòng trưng bày đang trưng bày triển lãm Parslow.
parslow's hypothesis challenges conventional wisdom in biology.
Giả thuyết của Parslow thách thức quan điểm thông thường trong sinh học.
please send the documents to the parslow foundation office.
Xin vui lòng gửi các tài liệu đến văn phòng của Quỹ Parslow.
the committee elected parslow as their new chairman.
Hội đồng đã bầu Parslow làm chủ tịch mới của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay