roasted parsnips
cà rốt trắng nướng
parsnips soup
súp cà rốt trắng
mashed parsnips
cà rốt trắng nghiền
parsnips salad
salad cà rốt trắng
parsnips puree
cà rốt trắng nghiền nhuyễn
fried parsnips
cà rốt trắng chiên
parsnips fries
khoai tây chiên cà rốt trắng
parsnips chips
bánh chip cà rốt trắng
parsnips casserole
thịt hầm cà rốt trắng
parsnips dish
món ăn cà rốt trắng
parsnips can be roasted for a delicious side dish.
cà rốt trắng có thể được nướng để làm món ăn kèm ngon miệng.
adding parsnips to the soup enhances its flavor.
thêm cà rốt trắng vào súp sẽ tăng thêm hương vị.
parsnips are a great source of vitamins and minerals.
cà rốt trắng là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.
she prefers parsnips over carrots in her salad.
cô ấy thích cà rốt trắng hơn cà rốt trong món salad của mình.
parsnips can be mashed just like potatoes.
cà rốt trắng có thể được nghiền nát giống như khoai tây.
when cooked, parsnips become sweet and tender.
khi nấu chín, cà rốt trắng trở nên ngọt và mềm.
she made a parsnip puree as a gourmet dish.
cô ấy đã làm một món purée cà rốt trắng như một món ăn cao cấp.
parsnips can be used in both savory and sweet recipes.
cà rốt trắng có thể được sử dụng trong cả công thức mặn và ngọt.
farmers often grow parsnips during the winter months.
những người nông dân thường trồng cà rốt trắng vào những tháng mùa đông.
she added parsnips to her vegetable stir-fry.
cô ấy đã thêm cà rốt trắng vào món xào rau của mình.
roasted parsnips
cà rốt trắng nướng
parsnips soup
súp cà rốt trắng
mashed parsnips
cà rốt trắng nghiền
parsnips salad
salad cà rốt trắng
parsnips puree
cà rốt trắng nghiền nhuyễn
fried parsnips
cà rốt trắng chiên
parsnips fries
khoai tây chiên cà rốt trắng
parsnips chips
bánh chip cà rốt trắng
parsnips casserole
thịt hầm cà rốt trắng
parsnips dish
món ăn cà rốt trắng
parsnips can be roasted for a delicious side dish.
cà rốt trắng có thể được nướng để làm món ăn kèm ngon miệng.
adding parsnips to the soup enhances its flavor.
thêm cà rốt trắng vào súp sẽ tăng thêm hương vị.
parsnips are a great source of vitamins and minerals.
cà rốt trắng là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.
she prefers parsnips over carrots in her salad.
cô ấy thích cà rốt trắng hơn cà rốt trong món salad của mình.
parsnips can be mashed just like potatoes.
cà rốt trắng có thể được nghiền nát giống như khoai tây.
when cooked, parsnips become sweet and tender.
khi nấu chín, cà rốt trắng trở nên ngọt và mềm.
she made a parsnip puree as a gourmet dish.
cô ấy đã làm một món purée cà rốt trắng như một món ăn cao cấp.
parsnips can be used in both savory and sweet recipes.
cà rốt trắng có thể được sử dụng trong cả công thức mặn và ngọt.
farmers often grow parsnips during the winter months.
những người nông dân thường trồng cà rốt trắng vào những tháng mùa đông.
she added parsnips to her vegetable stir-fry.
cô ấy đã thêm cà rốt trắng vào món xào rau của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay