church parsonages
nhà thờ
rural parsonages
nhà thờ nông thôn
historic parsonages
nhà thờ lịch sử
local parsonages
nhà thờ địa phương
vacant parsonages
nhà thờ bỏ hoang
parsonages fund
quỹ nhà thờ
renovated parsonages
nhà thờ được cải tạo
parsonages committee
ủy ban nhà thờ
parsonages policy
chính sách nhà thờ
parsonages maintenance
bảo trì nhà thờ
many parsonages are located near the church.
Nhiều nhà thờ tọa lạc gần nhà nguyện.
the parsonages in this area are well-maintained.
Những nhà nguyện ở khu vực này được bảo trì tốt.
parsonages often serve as community centers.
Nhà nguyện thường đóng vai trò là trung tâm cộng đồng.
some parsonages have been converted into museums.
Một số nhà nguyện đã được chuyển đổi thành bảo tàng.
parsonages provide a home for clergy and their families.
Nhà nguyện cung cấp nơi ở cho các mục sư và gia đình của họ.
the history of parsonages is fascinating to explore.
Lịch sử của các nhà nguyện rất thú vị để khám phá.
many parsonages have beautiful gardens.
Nhiều nhà nguyện có những khu vườn xinh đẹp.
parsonages often reflect the architectural style of the era.
Nhà nguyện thường phản ánh phong cách kiến trúc của thời đại.
community events are frequently held in parsonages.
Các sự kiện cộng đồng thường xuyên được tổ chức tại nhà nguyện.
parsonages can be a source of support for local families.
Nhà nguyện có thể là nguồn hỗ trợ cho các gia đình địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay