we need to build trust with our strategic partners.
Chúng ta cần xây dựng lòng tin với các đối tác chiến lược của mình.
she has been my business partner for over ten years.
Cô ấy đã là đối tác kinh doanh của tôi hơn mười năm nay.
the company is looking for local partners to expand into new markets.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm các đối tác địa phương để mở rộng sang các thị trường mới.
our technology partners provide essential software solutions.
Các đối tác công nghệ của chúng tôi cung cấp các giải pháp phần mềm thiết yếu.
effective communication is key to maintaining strong partner relationships.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì các mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
all partners must sign the updated agreement by friday.
Tất cả các đối tác phải ký vào thỏa thuận cập nhật trước thứ Sáu.
the charity works with various corporate partners to raise funds.
Tổ chức từ thiện hợp tác với nhiều đối tác doanh nghiệp để huy động quỹ.
he introduced his dance partner to the rest of the troupe.
Anh ấy giới thiệu bạn nhảy của mình cho các thành viên còn lại trong nhóm.
we consider our suppliers as valued partners in our supply chain.
Chúng tôi coi các nhà cung cấp của mình là các đối tác được đánh giá cao trong chuỗi cung ứng của chúng tôi.
the law firm invited two senior associates to become partners.
Văn phòng luật sư đã mời hai cộng sự cấp cao trở thành đối tác.
joint ventures often require careful alignment between foreign and domestic partners.
Các dự án liên doanh thường yêu cầu sự đồng bộ cẩn trọng giữa các đối tác nước ngoài và trong nước.
our channel partners play a crucial role in our sales strategy.
Các đối tác kênh của chúng tôi đóng vai trò then chốt trong chiến lược bán hàng của chúng tôi.
we need to build trust with our strategic partners.
Chúng ta cần xây dựng lòng tin với các đối tác chiến lược của mình.
she has been my business partner for over ten years.
Cô ấy đã là đối tác kinh doanh của tôi hơn mười năm nay.
the company is looking for local partners to expand into new markets.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm các đối tác địa phương để mở rộng sang các thị trường mới.
our technology partners provide essential software solutions.
Các đối tác công nghệ của chúng tôi cung cấp các giải pháp phần mềm thiết yếu.
effective communication is key to maintaining strong partner relationships.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì các mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
all partners must sign the updated agreement by friday.
Tất cả các đối tác phải ký vào thỏa thuận cập nhật trước thứ Sáu.
the charity works with various corporate partners to raise funds.
Tổ chức từ thiện hợp tác với nhiều đối tác doanh nghiệp để huy động quỹ.
he introduced his dance partner to the rest of the troupe.
Anh ấy giới thiệu bạn nhảy của mình cho các thành viên còn lại trong nhóm.
we consider our suppliers as valued partners in our supply chain.
Chúng tôi coi các nhà cung cấp của mình là các đối tác được đánh giá cao trong chuỗi cung ứng của chúng tôi.
the law firm invited two senior associates to become partners.
Văn phòng luật sư đã mời hai cộng sự cấp cao trở thành đối tác.
joint ventures often require careful alignment between foreign and domestic partners.
Các dự án liên doanh thường yêu cầu sự đồng bộ cẩn trọng giữa các đối tác nước ngoài và trong nước.
our channel partners play a crucial role in our sales strategy.
Các đối tác kênh của chúng tôi đóng vai trò then chốt trong chiến lược bán hàng của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay