parthenogenetic reproduction
sinh sản đơn tính
parthenogenetic species
loài đơn tính
parthenogenetic development
sự phát triển đơn tính
parthenogenetic activation
kích hoạt đơn tính
parthenogenetic lineage
dòng dõi đơn tính
parthenogenetic offspring
con cái đơn tính
parthenogenetic mechanisms
cơ chế đơn tính
parthenogenetic traits
đặc điểm đơn tính
parthenogenetic processes
quá trình đơn tính
parthenogenetic animals
động vật đơn tính
some species are known to reproduce parthenogenetically.
Một số loài được biết đến là sinh sản bằng phương pháp sinh sản trinh nữ.
parthenogenetic reproduction can lead to genetic uniformity.
Sinh sản trinh nữ có thể dẫn đến sự đồng nhất di truyền.
scientists study parthenogenetic organisms to understand evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sinh sản trinh nữ để hiểu về sự tiến hóa.
some reptiles exhibit parthenogenetic behavior in their life cycle.
Một số loài bò sát thể hiện hành vi sinh sản trinh nữ trong vòng đời của chúng.
parthenogenetic species often thrive in isolated environments.
Các loài sinh sản trinh nữ thường phát triển mạnh trong các môi trường bị cô lập.
researchers are exploring the benefits of parthenogenetic reproduction.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của sinh sản trinh nữ.
parthenogenetic plants can be useful in agriculture.
Các loài thực vật sinh sản trinh nữ có thể hữu ích trong nông nghiệp.
understanding parthenogenetic mechanisms can advance genetic research.
Hiểu các cơ chế sinh sản trinh nữ có thể thúc đẩy nghiên cứu di truyền.
some fish are known to reproduce parthenogenetically in captivity.
Một số loài cá được biết đến là sinh sản bằng phương pháp sinh sản trinh nữ trong điều kiện nuôi nhốt.
parthenogenetic reproduction raises questions about biodiversity.
Sinh sản trinh nữ đặt ra những câu hỏi về đa dạng sinh học.
parthenogenetic reproduction
sinh sản đơn tính
parthenogenetic species
loài đơn tính
parthenogenetic development
sự phát triển đơn tính
parthenogenetic activation
kích hoạt đơn tính
parthenogenetic lineage
dòng dõi đơn tính
parthenogenetic offspring
con cái đơn tính
parthenogenetic mechanisms
cơ chế đơn tính
parthenogenetic traits
đặc điểm đơn tính
parthenogenetic processes
quá trình đơn tính
parthenogenetic animals
động vật đơn tính
some species are known to reproduce parthenogenetically.
Một số loài được biết đến là sinh sản bằng phương pháp sinh sản trinh nữ.
parthenogenetic reproduction can lead to genetic uniformity.
Sinh sản trinh nữ có thể dẫn đến sự đồng nhất di truyền.
scientists study parthenogenetic organisms to understand evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sinh sản trinh nữ để hiểu về sự tiến hóa.
some reptiles exhibit parthenogenetic behavior in their life cycle.
Một số loài bò sát thể hiện hành vi sinh sản trinh nữ trong vòng đời của chúng.
parthenogenetic species often thrive in isolated environments.
Các loài sinh sản trinh nữ thường phát triển mạnh trong các môi trường bị cô lập.
researchers are exploring the benefits of parthenogenetic reproduction.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của sinh sản trinh nữ.
parthenogenetic plants can be useful in agriculture.
Các loài thực vật sinh sản trinh nữ có thể hữu ích trong nông nghiệp.
understanding parthenogenetic mechanisms can advance genetic research.
Hiểu các cơ chế sinh sản trinh nữ có thể thúc đẩy nghiên cứu di truyền.
some fish are known to reproduce parthenogenetically in captivity.
Một số loài cá được biết đến là sinh sản bằng phương pháp sinh sản trinh nữ trong điều kiện nuôi nhốt.
parthenogenetic reproduction raises questions about biodiversity.
Sinh sản trinh nữ đặt ra những câu hỏi về đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay