parthenos

[Mỹ]/ˈpɑːθɪnɒs/
[Anh]/ˈpɑrθɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trinh nữ (một thuật ngữ áp dụng cho một số nữ thần Hy Lạp, đặc biệt là Athena)

Cụm từ & Cách kết hợp

virgin parthenos

trinh nữ parthenos

parthenos goddess

nữ thần parthenos

sacred parthenos

parthenos thiêng liêng

parthenos symbol

biểu tượng parthenos

parthenos myth

thần thoại về parthenos

parthenos temple

ngôi đền parthenos

parthenos figure

hình tượng parthenos

parthenos role

vai trò của parthenos

parthenos legend

truyền thuyết về parthenos

parthenos worship

phong thờ parthenos

Câu ví dụ

parthenos is often associated with purity.

parthenos thường gắn liền với sự tinh khiết.

the term parthenos can refer to a virgin goddess.

thuật ngữ parthenos có thể đề cập đến một nữ thần trinh tiết.

in ancient greece, parthenos was a revered title.

trong cổ đại Hy Lạp, parthenos là một danh hiệu được tôn kính.

many myths feature a parthenos as a central character.

nhiều câu chuyện thần thoại có một parthenos là nhân vật trung tâm.

the concept of parthenos symbolizes innocence.

khái niệm về parthenos tượng trưng cho sự ngây thơ.

artists often depict parthenos in their works.

các nghệ sĩ thường miêu tả parthenos trong các tác phẩm của họ.

parthenos is a key figure in various religious texts.

parthenos là một nhân vật quan trọng trong nhiều văn bản tôn giáo.

in literature, parthenos represents unattainable love.

trong văn học, parthenos đại diện cho tình yêu không thể đạt được.

many cultures celebrate the idea of parthenos.

nhiều nền văn hóa tôn vinh ý tưởng về parthenos.

the parthenos archetype is prevalent in storytelling.

nguyên mẫu parthenos phổ biến trong kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay