participles

[Mỹ]/ˈpɑːtɪsɪpəlz/
[Anh]/ˈpɑːrtɪsɪpəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của phân từ, một dạng động từ được sử dụng như một tính từ hoặc để hình thành thì của động từ

Cụm từ & Cách kết hợp

present participles

trạng từ hiện tại

past participles

trạng từ quá khứ

participles usage

cách sử dụng phân từ

participles examples

ví dụ về phân từ

participles list

danh sách phân từ

participles rules

quy tắc về phân từ

participles forms

dạng phân từ

participles functions

chức năng của phân từ

participles definition

định nghĩa phân từ

participles practice

luyện tập phân từ

Câu ví dụ

participles are used to create perfect tenses.

các phân từ được sử dụng để tạo các thì hoàn thành.

he enjoys reading participles in his spare time.

anh ấy thích đọc các phân từ trong thời gian rảnh rỗi.

understanding participles can improve your writing skills.

hiểu các phân từ có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.

she is studying participles for her grammar exam.

cô ấy đang học các phân từ để chuẩn bị cho kỳ thi ngữ pháp của mình.

participles often function as adjectives in sentences.

các phân từ thường đóng vai trò như tính từ trong câu.

using participles correctly can enhance clarity.

sử dụng các phân từ một cách chính xác có thể tăng cường sự rõ ràng.

he found the participles in the text confusing.

anh ấy thấy các phân từ trong văn bản khó hiểu.

participles can also indicate ongoing actions.

các phân từ cũng có thể cho biết các hành động đang diễn ra.

they are learning about participles in their english class.

họ đang học về các phân từ trong lớp tiếng Anh của mình.

many students struggle with participles and their uses.

nhiều học sinh gặp khó khăn với các phân từ và cách sử dụng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay