partograph

[Mỹ]/ˈpɑːtəɡræf/
[Anh]/ˈpɑːrtəɡræf/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

partographs

partographing

partographed

partograph analysis

partograph interpretation

partograph recording

partograph monitoring

partograph use

partograph plotting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay