passadoes

[Mỹ]/pəˈsɑːdəʊ/
[Anh]/pəˈsædoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bước tiến về phía trước trong đấu kiếm

Cụm từ & Cách kết hợp

passado time

thời gian đã qua

passado experience

kinh nghiệm đã qua

passado memories

kỷ niệm đã qua

passado events

sự kiện đã qua

passado stories

những câu chuyện đã qua

passado moments

những khoảnh khắc đã qua

passado relationships

những mối quan hệ đã qua

passado knowledge

tri thức đã qua

passado culture

văn hóa đã qua

passado lessons

những bài học đã qua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay